Santa Fe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Valledupar

Santa Fe vs Alianza Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 14 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 1, Alianza Valledupar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 20
Phong độ
DDDWD Santa Fe
LDLLL Alianza Valledupar
  1. -5' Edwin Torres
  2. 17' Yilson Rosales
  3. 36' Joaquín Sosa
  4. 38' Jair Castillo
  5. 44' Y. Moreno A. Zapata
  6. 45'+5 Kevin Moreno
  7. HT0-0
  8. 49' H. Mosquera · D. Torres 1-0
  9. 56' J. Munoz J. Castillo
  10. 57' J. Figueroa K. Moreno
  11. 71' M. Gil J. Munoz
  12. 71' A. Del Valle R. Manjarres
  13. 75' Elvis Perlaza
  14. 78' E. Lopez
  15. 78' J. Torres E. Perlaza
  16. 84' S. A. Aponza Cantonil E. Torres
  17. 85' I. R. Scarpeta Silgado Y. Velasquez
  18. 89' Wiston Fernández
  19. 90'+1 Sergio Aponzá
  20. FT1-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jorge Rodrigo Bava
  1. 1A. Mosquera 6.9
  2. 3V. Moreno 6.5
  3. 18E. Olivera 7.3
  4. 6J. Sosa 7.3
  5. 22E. Perlaza ▼ 78' 7.0
  6. 20Y. Velasquez ▼ 85' 7.7
  7. 16D. Torres 6.7
  8. 32C. Mafla 6.5
  9. 23H. Mosquera 8.2
  10. 11H. Rodallega 6.2
  11. 10A. Zapata ▼ 44' 6.2

Dự bị 9

  1. 12W. Asprilla
  2. 27Y. A. Perlaza Perea
  3. 15I. R. Scarpeta Silgado ▲ 85' 6.6
  4. 90Y. Moreno ▲ 44' 6.5
  5. 40M. Palacios
  6. 28E. Lopez ▲ 78' 7.2
  7. 9A. Rodriguez
  8. 30E. Sanchez
  9. 14J. Torres ▲ 78' 6.7
Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hubert Antonio Bodhert Barrios
  1. 1J. Wallens 7.3
  2. 60Y. Rosales 6.9
  3. 3K. Moreno ▼ 57' 6.3
  4. 18J. Garcia 7.5
  5. 22K. Suarez 6.9
  6. 29E. Torres ▼ 84' 6.6
  7. 7J. Castillo ▼ 56' 6.9
  8. 24R. Manjarres ▼ 71' 6.5
  9. 8J. Munoz ▼ 71' 6.2
  10. 33W. Fernandez 7.0
  11. 32C. Lucumi 6.5

Dự bị 9

  1. 12J. Chaverra
  2. 6J. Figueroa ▲ 57' 6.6
  3. 11S. A. Aponza Cantonil ▲ 84' 6.5
  4. 99M. Gil ▲ 71' 6.3
  5. 21F. Mosquera
  6. 10J. Munoz ▲ 56' 6.3
  7. 19L. Perez
  8. 77A. Del Valle ▲ 71' 6.7
  9. 4E. Perez

Thống kê

022
451
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
290Chuyền bóng391
215Chuyền chính xác320
74%Chính xác chuyền82%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

63Trận đấu46
77Ghi được59
62Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu