Alianza Valledupar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Santa Fe

Alianza Valledupar vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 0-1 Santa Fe tại Primera A, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 3, hòa 1, Santa Fe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Armando Maestre Pavajeau, Valledupar
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
DDDWD Santa Fe
  1. 9' 0-1 H. Rodallega · A. Rodríguez
  2. 22' Michael Rangel
  3. 30' Yilmar Velázquez
  4. 34' Juan Zuluaga
  5. 36' Mayer Gil
  6. HT0-1
  7. 46' S. Cárdenas E. Batalla
  8. 46' A. Simarra E. Meza
  9. 46' I. Scarpeta A. Rodríguez
  10. 58' Alfonso Simarra
  11. 64' J. Contreras M. Gil
  12. 64' J. Torres J. Zuluaga
  13. 68' Francisco Chaverra
  14. 70' Francisco Chaverra
  15. 71' Cristian Blanco
  16. 75' Pier Graziani
  17. 75' E. Perlaza H. Rodallega
  18. 77' J. Castillo A. Simarra
  19. 81' S. Acosta R. Manjarrés
  20. 90'+2 Andrés Mosquera
  21. FT0-1

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Torres
  1. 30P. Grazziani 6.7
  2. 2E. Navarro 6.9
  3. 3J. Figueroa 6.7
  4. 5P. Franco 7.3
  5. 17C. Blanco 6.9
  6. 27E. Batalla ▼ 46' 6.9
  7. 23E. Meza ▼ 46' 6.7
  8. 21R. Manjarrés ▼ 81' 7.5
  9. 26M. Gil ▼ 64' 6.6
  10. 9M. Rangel 6.6
  11. 11A. Rentería 6.9

Dự bị 7

  1. 10S. Cárdenas ▲ 46' 7.7
  2. 4A. Simarra ▲ 46' 6.7
  3. 29J. Contreras ▲ 64' 6.9
  4. 7J. Castillo ▲ 77' 6.6
  5. 31S. Acosta ▲ 81' 6.5
  6. 1C. Mosquera
  7. 8F. Flórez
Santa Fe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 7.2
  2. 18J. Melendez 7.3
  3. 3M. Ortiz 7.3
  4. 2F. Aguero 7.2
  5. 29J. Millán 6.7
  6. 13F. Chaverra 6.0
  7. 8J. Zuluaga ▼ 64' 6.2
  8. 20Y. Velásquez 5.3
  9. 16D. Torres 6.9
  10. 11H. Rodallega ▼ 75' 7.5
  11. 9A. Rodríguez ▼ 46' 7.0

Dự bị 7

  1. 15I. Scarpeta ▲ 46' 6.6
  2. 14J. Torres ▲ 64' 6.5
  3. 22E. Perlaza ▲ 75' 6.2
  4. 27É. Correa
  5. 17D. Moreno
  6. 12J. Espitia
  7. 10F. Castañeda

Thống kê

055
322
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm5
2Trúng đích2
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua2
448Chuyền bóng221
354Chuyền chính xác125
79%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

47Trận đấu58
41Ghi được70
68Thủng lưới49
0.87Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu