Alianza Valledupar
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Santa Fe

Alianza Valledupar vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 4-0 Santa Fe tại Primera A, 11 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 5, hòa 1, Santa Fe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
Trọng tài
B. Santiago
Phong độ
LDLLL Alianza Valledupar
DDDWD Santa Fe
  1. 3' D. Mosquera
  2. 15' K. Londoño · L. Saldaña 1-0
  3. 20' J. Guevara
  4. 36' B. Gil · S. Orozco 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' H. Rivera J. Torres
  7. 46' M. Mier J. Herrera
  8. 58' E. Arango 3-0
  9. 59' C. Sanchez
  10. 63' H. Mojica S. Acosta
  11. 63' L. Angulo E. Arango
  12. 64' R. Colpa S. Orozco
  13. 74' P. Bueno B. Gil
  14. 76' W. De La Rosa D. Mosquera
  15. 77' H. Mojica · L. Angulo 4-0
  16. 78' J. Castillo K. Londoño
  17. 83' R. Renteria
  18. 85' M. A. Sevillano L.
  19. 85' D. García W. Morelo
  20. FT4-0

Đội hình

Alianza Valledupar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12J. Chunga 6.9
  2. 22L. Ospina 7.3
  3. 16L. Saldaña 7.2
  4. 31R. Rentería 6.7
  5. 2E. Navarro 6.9
  6. 11S. Acosta ▼ 63' 7.2
  7. 10E. Arango ▼ 63' 7.5
  8. 7K. Londoño ▼ 78' 7.9
  9. 5J. Guevara 6.5
  10. 6S. Orozco ▼ 64' 7.5
  11. 15B. Gil ▼ 74' 7.9

Dự bị 7

  1. 28H. Mojica ▲ 63' 7.3
  2. 20L. Angulo ▲ 63' 6.9
  3. 25R. Colpa ▲ 64' 6.9
  4. 27P. Bueno ▲ 74' 6.7
  5. 14J. Castillo ▲ 78' 6.9
  6. 17A. Morales
  7. 13J. Mora
Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arias
  1. 1J. Silva 5.9
  2. 5G. Perea 6.2
  3. 30D. Mosquera ▼ 76' 5.3
  4. 3J. Aja 6.3
  5. 4E. Herrera 6.3
  6. 6C. Sánchez 6.9
  7. 18J. Herrera ▼ 46' 6.3
  8. 7N. Moreno 6.3
  9. 19W. Morelo ▼ 85' 6.7
  10. 15J. Rivas 6.3
  11. 31J. Torres ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 20H. Rivera ▲ 46' 6.7
  2. 11M. Mier ▲ 46' 7.0
  3. 17W. De La Rosa ▲ 76' 6.2
  4. 32D. García ▲ 85'
  5. 12J. Espitia
  6. 23C. Moreno
  7. 25A. Moralez

Thống kê

039
520
37%Kiểm soát bóng63%
20Dứt điểm12
10Trúng đích1
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
9Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
303Chuyền bóng512
226Chuyền chính xác432
75%Chính xác chuyền84%

So sánh

42Trận đấu50
48Ghi được67
55Thủng lưới64
1.14Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu