Santa Fe vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 4, hòa 1, Alianza Valledupar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LDLLL Alianza Valledupar
- 35' Hugo Rodallega
- HT0-0
- 51' J. Zuluaga · J. Torres 1-0
- 57' H. Mosquera · J. Millán 2-0
- 63' ▲ J. Muñoz ▼ E. Torres
- 63' ▲ M. Torres ▼ D. Mendoza
- 68' ▲ J. Cardona ▼ J. Zuluaga
- 68' ▲ E. López ▼ H. Mosquera
- 68' ▲ J. Melendez ▼ E. Perlaza
- 77' ▲ D. Mosquera ▼ O. Albornoz
- 77' ▲ S. Orozco ▼ E. Batalla
- 77' ▲ C. Blanco ▼ L. Ospina
- 79' Ruben Manjarres
- 79' ▲ M. Martínez ▼ A. Rentería
- 80' Ivan Scarpetta
- 84' ▲ D. Hernández ▼ I. Scarpeta
- 87' Santiago Orozco
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.0
- 22E. Perlaza ▼ 68' 7.2
- 80O. Albornoz ▼ 77' 7.2
- 8J. Zuluaga ⚽ ▼ 68' 8.2
- 29J. Millán ⇢ 7.7
- 14J. Torres ⇢ 7.6
- 15I. Scarpeta ▼ 84' 6.7
- 16D. Torres 6.9
- 23H. Mosquera ⚽ ▼ 68' 8.5
- 11H. Rodallega 7.3
- 4D. Ramírez 7.2
Dự bị 7
- 7J. Cardona ▲ 68' 6.6
- 28E. López ▲ 68' 6.3
- 18J. Melendez ▲ 68' 6.7
- 30D. Mosquera ▲ 77' 6.6
- 6D. Hernández ▲ 84' 6.5
- 20Y. Velásquez
- 12J. Espitia
- 1C. Mosquera 8.0
- 2E. Navarro 6.3
- 3J. Figueroa 6.6
- 25R. Colpa 6.2
- 21R. Manjarrés 6.2
- 16L. Saldaña 6.7
- 29E. Torres ▼ 63' 6.6
- 23D. Mendoza ▼ 63' 6.7
- 22L. Ospina ▼ 77' 6.5
- 10E. Batalla ▼ 77' 6.5
- 11A. Rentería ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 24J. Muñoz ▲ 63' 6.5
- 15M. Torres ▲ 63' 6.7
- 6S. Orozco ▲ 77' 6.3
- 17C. Blanco ▲ 77' 6.3
- 9M. Martínez ▲ 79' 6.3
- 91J. Pérez
- 30P. Grazziani
Thống kê
01⚑8
⚑020
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm4
10Trúng đích1
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
8Phạt góc0
2Việt vị4
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua9
358Chuyền bóng299
297Chuyền chính xác220
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu47
70Ghi được41
49Thủng lưới68
1.21Bàn thắng mỗi trận0.87
22Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai23