Deportivo Cali vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-2 Jaguares tại Primera A, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 3, hòa 3, Jaguares thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- DWDDD Jaguares
- 13' ▲ W. Morelo ▼ D. Ceter
- 33' J. Herrera
- 34' A. Estupiñán11m 1-0
- 45'+1 G. Cabezas
- 45'+4 L. Correa
- HT1-0
- 46' ▲ R. Bustamante ▼ A. Mejía
- 46' ▲ J. Cantillo ▼ Á. Plata
- 46' ▲ J. Rodríguez ▼ K. Lenis
- 46' ▲ D. Andrade ▼ L. Correa
- 70' D. Andrade
- 73' A. Rodriguez
- 73' D. Pino
- 77' ▲ J. Valencia ▼ A. Estupiñán
- 77' ▲ K. Salazar ▼ D. Pino
- 81' ▲ A. Andrade ▼ J. Barrera
- 85' J. Maza
- 88' E. C. Serje Orozco
- 89' F. Viafara
- 89' W. Morelo
- 90'+10 ▲ D. Padilla ▼ J. Herrera
- 90' 1-1 Y. Mosquera
- 90'+3 1-2 W. Morelo · J. Rodríguez
- FT1-2
Đội hình
- 38A. Rodríguez 6.2
- 27F. Viáfara 6.9
- 12J. Caldera 6.9
- 21F. Meza 6.6
- 26Y. Gómez 6.9
- 19Á. Plata ▼ 46' 6.6
- 13A. Mejía ▼ 46' 6.7
- 28G. Cabezas 5.6
- 33K. Osorio 6.9
- 11A. Estupiñán ⚽ ▼ 77' 7.2
- 7J. Barrera ▼ 81' 7.2
Dự bị 7
- 5R. Bustamante ▲ 46' 6.3
- 18J. Cantillo ▲ 46' 6.9
- 75J. Valencia ▲ 77' 6.2
- 70A. Andrade ▲ 81' 7.2
- 4J. Marulanda
- 17F. Montero
- 22G. Guruceaga
- 12G. Banguera 6.9
- 22J. Herrera ▼ 90' 7.0
- 2L. Correa ▼ 46' 6.5
- 3Y. Mosquera ⚽ 7.3
- 11J. Maza 6.3
- 14D. Pino ▼ 77' 6.6
- 25J. Roa 7.0
- 28E. Serje 6.9
- 15K. Lenis ▼ 46' 6.3
- 10D. Rodríguez 7.5
- 24D. Ceter ▼ 13' 6.3
Dự bị 7
- 19W. Morelo ⚽ ▲ 13' 7.3
- 18J. Rodríguez ▲ 46' 7.0
- 27D. Andrade ▲ 46' 6.5
- 20K. Salazar ▲ 77' 6.6
- 26D. Padilla ▲ 90'
- 5Yoiver González
- 1V. Brid
Thống kê
12⚑5
⚑470
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
339Chuyền bóng395
272Chuyền chính xác324
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu49
44Ghi được42
60Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai23