Deportivo Cali vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 2-0 Jaguares tại Primera A, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 3, hòa 3, Jaguares thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- DLDLD Deportivo Cali
- DWDDD Jaguares
- 30' G. Cabezas
- 37' G. Melendez
- 40' L. Sandoval
- 45'+3 G. Ramírez 1-0
- HT1-0
- 51' d. J. Diaz Montes J.
- 60' ▲ A. Arroyo ▼ G. Cabezas
- 60' G. Ramírez · J. Vásquez 2-0
- 63' ▲ J. Guevara ▼ J. Alegría
- 64' ▲ E. Medrano ▼ D. Padilla
- 64' ▲ C. Pájaro ▼ F. Espinal
- 68' ▲ A. Parra ▼ G. Ramírez
- 71' ▲ J. Pérez ▼ J. Díaz
- 80' ▲ E. Camargo ▼ J. Franco
- 80' ▲ J. Córdoba ▼ L. Sandoval
- 85' ▲ D. Contreras ▼ K. Lenis
- FT2-0
Đội hình
- 38A. Rodríguez 7.9
- 15J. Franco ▼ 80' 6.6
- 35J. Díaz ▼ 71' 7.3
- 24B. Montaño 7.3
- 20O. Acosta 7.5
- 28G. Cabezas ▼ 60' 7.2
- 8F. Castro 7.2
- 26K. Salazar 6.3
- 70J. Vásquez ⇢ 7.6
- 19L. Sandoval ▼ 80' 6.5
- 9G. Ramírez ⚽2 ▼ 68' 8.3
Dự bị 7
- 10A. Arroyo ▲ 60' 6.3
- 27A. Parra ▲ 68' 6.7
- 6E. Camargo ▲ 80' 6.9
- 7J. Córdoba ▲ 80' 6.7
- 32R. Murillo
- 1J. Wallens
- 23K. Saucedo
- 12G. Banguera 6.9
- 26D. Padilla ▼ 64' 6.3
- 4G. Meléndez 7.5
- 3E. Mosquera 6.7
- 34D. Andrade 7.0
- 23J. Díaz ▼ 71' 7.2
- 25L. Anaya 6.6
- 14Y. Arboleda 6.7
- 18F. Espinal ▼ 64' 6.9
- 6J. Alegría ▼ 63' 6.7
- 15K. Lenis ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 5J. Guevara ▲ 63' 6.6
- 28E. Medrano ▲ 64' 6.3
- 13C. Pájaro ▲ 64' 6.7
- 10J. Pérez ▲ 71' 6.7
- 31D. Contreras ▲ 85' 6.5
- 2K. Mosquera
- 1A. Cadavid
Thống kê
02⚑9
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
9Phạt góc8
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
364Chuyền bóng386
284Chuyền chính xác311
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu46
67Ghi được29
80Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận0.63
17Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai13