Jaguares vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 2-1 Deportivo Cali tại Primera A, 24 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 4, hòa 3, Deportivo Cali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- J. Tabares
- Phong độ
- DWDDD Jaguares
- DLDLD Deportivo Cali
- 32' Andrés Rentería
- 32' 0-1 K. Velasco11m
- 38' Teófilo Gutiérrez
- 39' Teófilo Gutiérrez
- 41' H. Urrego · A. Rentería 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ A. Gutiérrez ▼ J. Franco
- 54' ▲ D. Luna ▼ B. Montaño
- 57' A. Rentería 2-1
- 66' ▲ D. Padilla ▼ J. Díaz
- 66' ▲ K. Padilla ▼ C. Carrillo
- 69' Mauricio Castaño
- 72' ▲ Y. Congo ▼ C. Robles
- 72' ▲ G. Cabezas ▼ H. Mosquera
- 74' Daniel Padilla
- 77' ▲ J. Infante ▼ J. Viveros
- 78' Jorge Marsiglia
- 80' ▲ J. Quintero ▼ A. Rentería
- 80' ▲ D. Mina ▼ A. Balanta
- 89' Pablo Mina
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Mina 6.7
- 28N. Tapia 6.2
- 14H. Urrego ⚽ 7.5
- 17J. Viveros ▼ 77' 7.5
- 8C. Carrillo ▼ 66' 6.5
- 16M. Castaño 6.9
- 15I. Scarpeta 6.3
- 21R. Bustamante 7.3
- 25M. Balanta 6.3
- 11A. Rentería ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.2
- 19J. Díaz ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 26D. Padilla ▲ 66' 6.7
- 33K. Padilla ▲ 66'
- 6J. Infante ▲ 77' 6.2
- 18J. Quintero ▲ 80' 6.3
- 12J. Soto
- 29C. Tejedor
- 4G. Meléndez
- 12G. De Amores 6.3
- 2J. Marsiglia 6.5
- 30B. Montaño ▼ 54' 6.6
- 14J. Franco ▼ 54' 6.7
- 24C. Robles ▼ 72' 6.2
- 13H. Mosquera ▼ 72' 6.5
- 21K. Velasco ⚽ 7.2
- 5A. Balanta ▼ 80' 6.9
- 29T. Gutiérrez 5.2
- 19C. Lucumi 7.0
- 4J. Caldera 6.6
Dự bị 7
- 17A. Gutiérrez ▲ 54' 6.5
- 20D. Luna ▲ 54' 7.0
- 23Y. Congo ▲ 72' 6.3
- 28G. Cabezas ▲ 72' 6.9
- 33D. Mina ▲ 80' 6.9
- 15M. Nazarit
- 1H. Acevedo
Thống kê
04⚑3
⚑111
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm8
3Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị2
20Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
418Chuyền bóng424
333Chuyền chính xác334
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
44Trận đấu52
44Ghi được47
55Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai24