Jaguares vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 Deportivo Cali tại Primera A, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 4, hòa 3, Deportivo Cali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- DWDDD Jaguares
- DLDLD Deportivo Cali
- 23' J. Mendoza 1-0
- 43' Daniel Padilla
- HT1-0
- 46' ▲ D. Mantilla ▼ J. Tello
- 64' ▲ J. Ávila ▼ K. Mosquera
- 64' ▲ E. Camargo ▼ K. Salazar
- 64' ▲ G. Ramírez ▼ J. Vásquez
- 65' Jorge Soto
- 66' ▲ C. Copete ▼ J. Viveros
- 66' ▲ Y. Arboleda ▼ D. Padilla
- 76' ▲ J. Pérez ▼ B. De Alba
- 76' ▲ C. Henriquez ▼ J. Mendoza
- 80' ▲ A. Arroyo ▼ K. Viveros
- 83' Jefferson Díaz
- 86' 1-1 A. Arroyo · D. Mantilla
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Soto 6.9
- 23J. Díaz 6.6
- 2K. Mosquera ▼ 64' 6.7
- 4G. Meléndez 7.3
- 16M. Castaño 7.2
- 26D. Padilla ▼ 66' 6.9
- 5J. Guevara 7.0
- 7P. Rojas 7.5
- 8B. De Alba ▼ 76' 7.0
- 17J. Viveros ▼ 66' 6.3
- 29J. Mendoza ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 7
- 18J. Ávila ▲ 64' 6.3
- 24C. Copete ▲ 66' 6.3
- 14Y. Arboleda ▲ 66' 6.0
- 10J. Pérez ▲ 76' 6.7
- 22C. Henriquez ▲ 76' 6.3
- 12M. Arias
- 13C. Pájaro
- 12K. Dawson 6.9
- 35J. Díaz 7.3
- 37K. Saucedo 6.7
- 24B. Montaño 6.6
- 17A. Gutiérrez 7.5
- 21F. Castro 7.0
- 26K. Salazar ▼ 64' 7.3
- 13J. Tello ▼ 46' 6.6
- 10K. Velasco 7.3
- 7J. Vásquez ▼ 64' 7.0
- 19K. Viveros ▼ 80' 6.5
Dự bị 7
- 11D. Mantilla ▲ 46' 7.0
- 6E. Camargo ▲ 64' 6.5
- 9G. Ramírez ▲ 64' 6.9
- 25A. Arroyo ⚽ ▲ 80' 7.2
- 1J. Wallens
- 20O. Segura
- 8R. Bustamante
Thống kê
02⚑4
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
381Chuyền bóng409
320Chuyền chính xác338
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
46Trận đấu56
29Ghi được67
49Thủng lưới80
0.63Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai28