Deportivo Pereira vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 0-0 Jaguares tại Primera A, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 6, hòa 2, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- DWDDD Jaguares
- 13' Leonardo Escorcia
- 24' Nicolás Giraldo
- 26' Ederson Moreno
- 29' Andrés Ibargüen
- 38' Elian Villalobos
- 45'+1 Jean Carlos Pestaña
- HT0-0
- 46' ▲ J. Moya ▼ J. Jordán
- 55' Leonardo Escorcia
- 61' ▲ L. Mosquera ▼ K. Lenis
- 66' Yilber Arboleda
- 71' ▲ Y. Súarez ▼ A. Ibargüen
- 71' ▲ D. Padilla ▼ Y. Arboleda
- 73' José Moya
- 75' ▲ Y. Cabrera ▼ D. Quintero
- 78' Julian Anaya
- 79' Daniel Padilla
- 82' Carlos Pájaro
- 86' ▲ J. Díaz ▼ C. Pájaro
- 86' ▲ J. Roa ▼ E. Villalobos
- 86' ▲ D. Rodríguez ▼ P. Rojas
- 90'+1 ▲ A. Piedrahita ▼ F. Gil
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Ichazo 6.9
- 17J. Monroy 7.3
- 21C. Garcés 7.7
- 24J. Pestaña 5.9
- 22N. Giraldo 7.3
- 28J. Jordán ▼ 46' 6.7
- 20Ederson Moreno 7.0
- 11F. Gil ▼ 90' 7.3
- 14J. Ríos 7.2
- 92A. Ibargüen ▼ 71' 6.6
- 7D. Quintero ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 3J. Moya ▲ 46' 6.7
- 26Y. Súarez ▲ 71' 6.9
- 10Y. Cabrera ▲ 75' 6.7
- 77A. Piedrahita ▲ 90'
- 34J. Bazán
- 35N. Rengifo
- 33N. Aragón
- 12G. Banguera 7.0
- 13C. Pájaro ▼ 86' 6.9
- 4J. Anaya 7.0
- 3L. Escorcia 7.7
- 27D. Andrade 6.9
- 32E. Villalobos ▼ 86' 6.7
- 14Y. Arboleda ▼ 71' 6.5
- 28E. Serje 7.9
- 15K. Lenis ▼ 61' 6.2
- 19W. Morelo 5.6
- 7P. Rojas ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 8L. Mosquera ▲ 61' 6.7
- 26D. Padilla ▲ 71' 6.6
- 23J. Díaz ▲ 86' 6.3
- 25J. Roa ▲ 86' 6.9
- 11D. Rodríguez ▲ 86' 6.9
- 10E. Medrano
- 1A. Cadavid
Thống kê
14⚑9
⚑260
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm6
2Trúng đích0
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
426Chuyền bóng296
380Chuyền chính xác248
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu49
57Ghi được42
48Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận0.86
17Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai23