Jaguares vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-2 Deportivo Pereira tại Primera A, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 2, Deportivo Pereira thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- E. Ariza
- Phong độ
- DWDDD Jaguares
- WLDLL Deportivo Pereira
- 1' 0-1 L. Castro · J. Fory
- 45'+1 Harlen Castillo
- 45'+2 C. Garcésphản lưới 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ B. De Alba ▼ J. Castellanos
- 55' Léider Berrío
- 57' ▲ J. Palacios ▼ C. Garcés
- 58' ▲ Y. Velásquez ▼ M. Medina
- 61' ▲ J. Rodríguez ▼ J. Quintero
- 69' ▲ B. León ▼ J. Sinisterra
- 69' ▲ D. Palacio ▼ J. Fory
- 76' Leonardo Castro
- 78' ▲ D. Rodríguez ▼ J. Viveros
- 78' ▲ D. Padilla ▼ R. Bustamante
- 85' Daniel Padilla
- 87' ▲ J. Peñaloza ▼ Y. Góez
- 89' Brayan Léon Muñiz
- 90'+2 1-2 L. Berrío · B. León
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Soto 6.9
- 29D. Viáfara 6.3
- 17J. Viveros ▼ 78' 7.3
- 30J. Castellanos ▼ 54' 6.3
- 16M. Castaño 6.9
- 15I. Scarpeta 6.6
- 21R. Bustamante ▼ 78' 6.9
- 32E. Villalobos 6.3
- 18J. Quintero ▼ 61' 6.3
- 7P. Rojas 7.2
- 23J. Díaz 6.9
Dự bị 10
- 8B. De Alba ▲ 54' 6.9
- 9J. Rodríguez ▲ 61' 6.9
- 11D. Rodríguez ▲ 78' 6.5
- 26D. Padilla ▲ 78' 6.3
- 4G. Meléndez
- 27O. Duarte
- 19H. Gómez
- 13J. Mancilla
- 1P. Mina
- 24C. Copete
- 1H. Castillo 6.5
- 29C. Ramírez 6.9
- 5A. Correa 6.6
- 6J. Mosquera 6.9
- 18M. Medina ▼ 58' 6.6
- 30Y. Góez ▼ 87' 6.5
- 7L. Berrío ⚽ 7.9
- 4C. Garcés ▼ 57' 6.3
- 23L. Castro ⚽ 7.0
- 11J. Sinisterra ▼ 69' 6.2
- 27J. Fory ⇢ ▼ 69' 7.2
Dự bị 7
- 16J. Palacios ▲ 57' 6.3
- 20Y. Velásquez ▲ 58' 6.9
- 9B. León ▲ 69' 7.0
- 14D. Palacio ▲ 69' 6.9
- 28J. Peñaloza ▲ 87' 6.5
- 15J. Maza
- 12F. Mosquera
Thống kê
01⚑8
⚑040
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm8
1Trúng đích5
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
476Chuyền bóng251
409Chuyền chính xác188
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
44Trận đấu52
44Ghi được66
55Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai29