Deportivo Pereira vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 1-0 Jaguares tại Primera A, 19 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 6, hòa 2, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Trọng tài
- Mauricio Perez Rios, Colombia
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- DWDDD Jaguares
- 18' D. Ramírez · R. Tavera 1-0
- 36' Mateo Cano
- HT1-0
- 46' ▲ D. Díaz ▼ S. Ayala
- 55' ▲ P. Bueno ▼ S. Romero
- 56' ▲ E. Móvil ▼ J. Molina
- 64' Wilder Guisao
- 66' ▲ D. Álvarez ▼ M. Cano
- 73' ▲ J. Cuero ▼ F. Mosquera
- 79' Yulian Anchico
- 80' Kevin Riascos
- 81' ▲ M. Casierra ▼ D. Ramírez
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Castillo 7.2
- 23Yoiver González 7.0
- 4D. Cano 6.8
- 28F. Córdoba 7.3
- 25J. Vásquez 6.9
- 20R. Tavera ⇢ 7.3
- 10M. Cano ▼ 66' 7.0
- 16A. Artunduaga 7.9
- 33D. Ramírez ⚽ ▼ 81' 7.2
- 19J. Molina ▼ 56' 6.4
- 7W. De La Rosa 6.1
Dự bị 5
- 8E. Móvil ▲ 56' 6.3
- 9D. Álvarez ▲ 66' 6.6
- 3M. Casierra ▲ 81' 6.5
- 22S. Avellaneda
- 11C. Mena
- 12R. Zapata 6.6
- 5Y. Anchico 6.4
- 18I. Alba 7.7
- 2K. Riascos 7.0
- 3L. Escorcia 7.6
- 24E. Hernández 7.3
- 13W. Guisao 6.3
- 29S. Ayala ▼ 46' 6.3
- 20F. Mosquera ▼ 73' 6.4
- 11S. Romero ▼ 55' 6.7
- 10H. Mojica 7.3
Dự bị 5
- 21D. Díaz ▲ 46' 6.7
- 9P. Bueno ▲ 55' 6.6
- 23J. Cuero ▲ 73' 6.6
- 1J. Escobar
- 16R. Lucena
Thống kê
01⚑6
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm10
5Trúng đích1
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
330Chuyền bóng327
244Chuyền chính xác250
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 17 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 20 | 39 - 31 | +8 | 35 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 34 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 34 | |
| 6 | 20 | 27 - 17 | +10 | 33 | |
| 7 | 20 | 31 - 22 | +9 | 33 | |
| 8 | 20 | 30 - 23 | +7 | 32 | |
| 9 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 10 | 20 | 29 - 21 | +8 | 30 | |
| 11 | 20 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 12 | 20 | 22 - 25 | -3 | 23 | |
| 13 | 20 | 16 - 26 | -10 | 21 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 20 | |
| 15 | 20 | 22 - 35 | -13 | 19 | |
| 16 | 20 | 17 - 24 | -7 | 18 | |
| 17 | 20 | 21 - 30 | -9 | 17 | |
| 18 | 20 | 10 - 21 | -11 | 17 | |
| 19 | 20 | 13 - 33 | -20 | 15 | |
| 20 | 20 | 18 - 38 | -20 | 14 |
So sánh
28Trận đấu24
24Ghi được24
34Thủng lưới33
0.86Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai13