Deportivo Pereira vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 3-0 Jaguares tại Primera A, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 6, hòa 2, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- DWDDD Jaguares
- 15' Luis Anaya
- 32' A. Balboa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Madrid ▼ L. Anaya
- 46' ▲ E. Medrano ▼ F. Mercado
- 46' ▲ C. Pájaro ▼ D. Rodríguez
- 54' Ángelo Rodríguez
- 63' ▲ Y. Súarez ▼ C. Ramírez
- 63' ▲ L. Angulo ▼ J. Bocanegra
- 68' Julián Guevara Muñoz
- 72' ▲ J. Alegría ▼ J. Díaz
- 73' ▲ J. Monroy ▼ Eber Moreno
- 73' ▲ K. Valencia ▼ Ángelo Rodríguez
- 75' L. Angulo · Y. Congo 2-0
- 81' ▲ H. Luna ▼ J. Molina
- 82' ▲ M. Medina ▼ Ederson Moreno
- 84' A. Balboa 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Quintana 6.9
- 3D. Hernández 7.7
- 5G. Perea 7.2
- 29C. Ramírez ▼ 63' 7.3
- 16Eber Moreno ▼ 82' 6.9
- 21Y. Congo ⇢ 6.9
- 20Ederson Moreno ▼ 82' 7.0
- 19C. Blanco 6.9
- 11J. Bocanegra ▼ 63' 6.3
- 9Ángelo Rodríguez ▼ 73' 6.2
- 7A. Balboa ⚽2 9.5
Dự bị 7
- 26Y. Súarez ▲ 63' 6.7
- 8L. Angulo ⚽ ▲ 63' 7.7
- 17J. Monroy ▲ 73' 6.6
- 15K. Valencia ▲ 73' 6.5
- 18M. Medina ▲ 82' 6.9
- 77A. Piedrahita
- 12F. Mosquera
- 12G. Banguera 7.3
- 23J. Díaz ▼ 72' 6.7
- 25L. Anaya ▼ 46' 6.5
- 3E. Mosquera 6.5
- 16M. Castaño 6.7
- 14Y. Arboleda 7.2
- 5J. Guevara 6.2
- 11D. Rodríguez ▼ 46' 6.5
- 17J. Viveros 6.6
- 7F. Mercado ▼ 46' 6.6
- 19J. Molina ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 29J. Madrid ▲ 46' 6.2
- 28E. Medrano ▲ 46' 6.6
- 13C. Pájaro ▲ 46' 6.2
- 9J. Alegría ▲ 72' 6.7
- 22H. Luna ▲ 81' 6.2
- 18F. Espinal
- 1A. Cadavid
Thống kê
00⚑6
⚑520
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm6
9Trúng đích1
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
236Chuyền bóng408
177Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
58Trận đấu46
60Ghi được29
71Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận0.63
18Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai13