Deportivo Pereira
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jaguares

Deportivo Pereira vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 2-1 Jaguares tại Primera A, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 6, hòa 2, Jaguares thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
Trọng tài
J. Duarte
Phong độ
WLDLL Deportivo Pereira
DWDDD Jaguares
  1. 9' B. León 1-0
  2. 33' Maicol Balanta
  3. 40' 1-1 J. Viveros
  4. HT1-1
  5. 46' J. Sinisterra K. Lugo
  6. 53' B. León · Jherson Mosquera 2-1
  7. 56' Guillermo Bustamante
  8. 63' Geremías Meléndez
  9. 66' A. Arroyo D. Padilla
  10. 68' C. Garcés A. Correa
  11. 72' J. Valencia B. León
  12. 73' S. Montoya H. Rojas
  13. 76' Harlin Suárez
  14. 77' Harlin Suárez
  15. 78' D. Restrepo J. Maza
  16. 80' D. Rodríguez M. Balanta
  17. 80' J. Castellanos C. Carrillo
  18. 83' Carlos Garcés
  19. 86' J. Quintero J. Díaz
  20. 88' Daniel Restrepo
  21. FT2-1

Đội hình

Deportivo Pereira
  1. 1H. Castillo 7.3
  2. 4D. Cano 6.7
  3. 5A. Correa ▼ 68' 6.2
  4. 2D. Linarez 6.3
  5. 6Jherson Mosquera 7.0
  6. 27H. Rojas ▼ 73' 6.9
  7. 8H. Suárez 6.5
  8. 18M. Medina 6.6
  9. 21K. Lugo ▼ 46' 6.5
  10. 15J. Maza ▼ 78' 6.9
  11. 9B. León ⚽2 ▼ 72' 8.5

Dự bị 7

  1. 11J. Sinisterra ▲ 46' 6.7
  2. 32C. Garcés ▲ 68' 6.6
  3. 20J. Valencia ▲ 72' 6.7
  4. 10S. Montoya ▲ 73' 6.3
  5. 28D. Restrepo ▲ 78' 6.2
  6. 13J. Zuluaga
  7. 12F. Mosquera
Jaguares Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Torres
  1. 1P. Mina 6.5
  2. 14H. Urrego 6.5
  3. 4G. Meléndez 6.7
  4. 17J. Viveros 8.2
  5. 8C. Carrillo ▼ 80' 6.3
  6. 26D. Padilla ▼ 66' 6.9
  7. 16M. Castaño 5.9
  8. 21R. Bustamante 7.3
  9. 25M. Balanta ▼ 80' 6.6
  10. 11A. Rentería 7.2
  11. 19J. Díaz ▼ 86' 6.7

Dự bị 7

  1. 10A. Arroyo ▲ 66' 6.3
  2. 20D. Rodríguez ▲ 80' 6.6
  3. 30J. Castellanos ▲ 80' 6.3
  4. 18J. Quintero ▲ 86' 6.3
  5. 5J. Giraldo
  6. 12J. Soto
  7. 27C. Moya

Thống kê

122
730
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
374Chuyền bóng351
296Chuyền chính xác280
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

52Trận đấu44
66Ghi được44
63Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu