Deportivo Pereira vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 0-0 Jaguares tại Primera A, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 6, hòa 2, Jaguares thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Trọng tài
- A. Rojas
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- DWDDD Jaguares
- 34' I. Alba
- 37' E. Valencia
- 44' W. Guisao
- HT0-0
- 46' ▲ J. Lloreda ▼ J. Barragán
- 52' C. Carrillo
- 60' ▲ B. Castrillón ▼ E. Valencia
- 60' ▲ L. Chiquillo ▼ C. Carrillo
- 60' ▲ M. Castaño ▼ I. Alba
- 62' M. Castano
- 71' ▲ D. Ramírez ▼ R. Navarro
- 71' ▲ F. Mosquera ▼ W. Guisao
- 72' ▲ B. León ▼ F. Arizala
- 75' L. Chiquillo
- 77' ▲ A. Rentería ▼ M. Balanta
- 81' D. Cano
- 84' ▲ A. Gutiérrez ▼ D. Sánchez
- 90' P. Rojas
- 90'+4 W. De La Rosa
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Castaño 6.9
- 4D. Cano 6.9
- 29C. Ramírez 6.9
- 21D. Sánchez ▼ 84' 6.9
- 6Jherson Mosquera 7.2
- 25J. Vásquez 7.7
- 17R. Navarro ▼ 71' 6.9
- 13E. Valencia ▼ 60' 7.2
- 28J. Bermúdez 7.0
- 9F. Arizala ▼ 72' 6.5
- 7W. De La Rosa 6.9
Dự bị 7
- 11B. Castrillón ▲ 60' 6.6
- 10D. Ramírez ▲ 71' 6.3
- 34B. León ▲ 72' 6.7
- 14A. Gutiérrez ▲ 84' 6.6
- 12C. Mosquera
- 19A. Piedrahita
- 2D. Peralta
- 1P. Mina 6.9
- 5Y. Anchico 6.6
- 28N. Tapia 6.9
- 4J. Marrufo 7.2
- 18I. Alba ▼ 60' 6.3
- 13W. Guisao ▼ 71' 6.3
- 6C. Carrillo ▼ 60' 6.6
- 15I. Scarpeta 7.2
- 25M. Balanta ▼ 77' 6.9
- 7P. Rojas 7.2
- 21J. Barragán ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 8J. Lloreda ▲ 46' 7.2
- 31L. Chiquillo ▲ 60' 6.3
- 16M. Castaño ▲ 60' 6.3
- 20F. Mosquera ▲ 71' 6.7
- 11A. Rentería ▲ 77' 6.7
- 22J. Soto
- 24C. Copete
Thống kê
03⚑5
⚑460
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm13
2Trúng đích2
9Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
2Cứu thua2
383Chuyền bóng226
292Chuyền chính xác142
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
55Trận đấu44
59Ghi được50
73Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai25