Patriotas
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Cortulua

Patriotas vs Cortulua

Tỷ số chung cuộc: Patriotas 3-0 Cortulua tại Primera A, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 2, hòa 5, Cortulua thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio de La Independencia, Tunja
Trọng tài
W. Roldán
Phong độ
DDWLW Patriotas
LLLWD Cortulua
  1. 5' I. Rivas 1-0
  2. 20' Fabio Delgado
  3. 22' J. Moreno · J. Ramírez 2-0
  4. 31' J. Andrade · I. Rivas 3-0
  5. 34' Jose Ramirez Agudelo
  6. HT3-0
  7. 46' H. Rojas F. Mercado
  8. 46' S. Valencia J. Caicedo
  9. 46' J. Valencia F. Delgado
  10. 59' D. López I. Rivas
  11. 60' L. Flores J. Ramírez
  12. 66' L. Sinisterra J. Bocanegra
  13. 66' J. Mejia J. Millán
  14. 67' J. Ávila J. Moreno
  15. 86' D. Ruíz J. Posada
  16. 87' C. Charris C. Mosquera
  17. FT3-0

Đội hình

Patriotas Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Hernández
  1. 71L. Hurtado 8.0
  2. 18L. Payares 7.2
  3. 27J. Ramírez ▼ 60' 7.2
  4. 22J. Posada ▼ 86' 6.9
  5. 3J. Moreno ▼ 67' 7.3
  6. 5D. Rodas 6.9
  7. 25C. De Las Salas 6.6
  8. 13C. Mosquera ▼ 87' 6.9
  9. 30I. Rivas ▼ 59' 8.0
  10. 16L. Pérez 6.9
  11. 10J. Andrade 7.3

Dự bị 7

  1. 17D. López ▲ 59' 6.7
  2. 21L. Flores ▲ 60' 6.7
  3. 2J. Ávila ▲ 67' 6.7
  4. 20D. Ruíz ▲ 86'
  5. 26C. Charris ▲ 87'
  6. 9E. Bolaños
  7. 1J. Amaya
Cortulua Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 22E. Hernández 5.9
  2. 33H. Cummings 6.7
  3. 21J. Pérez 6.7
  4. 25F. Delgado ▼ 46' 6.0
  5. 6L. Caicedo 6.7
  6. 29J. Millán ▼ 66' 6.2
  7. 18J. Bocanegra ▼ 66' 6.7
  8. 13J. Caicedo ▼ 46' 5.9
  9. 15K. Valencia 6.2
  10. 14A. Castillo 6.9
  11. 17F. Mercado ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 27H. Rojas ▲ 46' 7.0
  2. 3S. Valencia ▲ 46' 7.2
  3. 10J. Valencia ▲ 46' 6.9
  4. 28L. Sinisterra ▲ 66' 6.9
  5. 20J. Mejia ▲ 66' 6.3
  6. 37J. Colorado
  7. 12M. Arias

Thống kê

011
610
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
1Phạt góc6
3Việt vị1
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
308Chuyền bóng421
254Chuyền chính xác356
82%Chính xác chuyền85%

So sánh

42Trận đấu42
40Ghi được33
52Thủng lưới57
0.95Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu