Cortulua
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Patriotas

Cortulua vs Patriotas

Tỷ số chung cuộc: Cortulua 0-0 Patriotas tại Categoría Primera B, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cortulua thắng 1, hòa 3, Patriotas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Raúl Miranda Yumbo, Yumbo
Phong độ
LLLWD Cortulua
DDWLW Patriotas
  1. 2' M. A. Herrera Casseres
  2. 30' C. De Las Salas
  3. 37' C. Mosquera
  4. 40' J. Caicedo
  5. 41' A. Alarcon
  6. 42' B. A. Cundumi Lastre
  7. HT0-0
  8. 64' J. García M. Herrera
  9. 64' L. Guevara K. Suárez
  10. 68' B. Villalobos J. Ditta
  11. 68' M. Gonzalez J. Jiménez
  12. 78' J. Barragán J. Andrade
  13. 78' Marcílio Silva S. Córdoba
  14. 89' K. Peñaloza C. Mosquera
  15. 90'+1 M. Gomez
  16. FT0-0

Đội hình

Cortulua HLV: J. Peralta
  1. J. Loaiza
  2. J. Mina
  3. J. Caicedo
  4. C. Mosquera ▼ 89'
  5. J. Jiménez ▼ 68'
  6. B. Cundumí
  7. A. Castillo Manyoma
  8. K. Suárez ▼ 64'
  9. M. Herrera ▼ 64'
  10. J. Mejia
  11. J. Ditta ▼ 68'

Dự bị 7

  1. J. García ▲ 64'
  2. L. Guevara ▲ 64'
  3. B. Villalobos ▲ 68'
  4. M. Gonzalez ▲ 68'
  5. K. Peñaloza ▲ 89'
  6. J. Vásquez
  7. O. Murillo
Patriotas HLV: J. Niño
  1. S. Román
  2. L. Payares
  3. M. Gómez
  4. S. Roa
  5. K. Moreno
  6. C. De Las Salas
  7. S. Ayala
  8. J. Andrade ▼ 78'
  9. A. Alarcón
  10. D. Orozco
  11. S. Córdoba ▼ 78'

Dự bị 6

  1. J. Barragán ▲ 78'
  2. Marcílio Silva ▲ 78'
  3. J. Amaya
  4. J. Guzmán
  5. O. Preciado
  6. Y. Salas

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

40Trận đấu44
45Ghi được49
43Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu