Patriotas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cortulua

Patriotas vs Cortulua

Tỷ số chung cuộc: Patriotas 0-0 Cortulua tại Categoría Primera B, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 0, hòa 3, Cortulua thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Apertura - Quadrangular · Vòng 2
Sân vận động
Estadio de La Independencia, Tunja
Phong độ
DDWLW Patriotas
LLLWD Cortulua
  1. 44' B. A. Cundumi Lastre
  2. HT0-0
  3. 61' C. Charris J. Barragán
  4. 61' Marcílio Silva E. Sarria
  5. 67' J. Jiménez L. Guevara
  6. 78' D. Tobar J. Ditta
  7. 78' E. Martínez B. Villalobos
  8. 80' S. Córdoba S. Ayala
  9. 84' A. Alarcon
  10. 85' A. Aedo C. Mosquera
  11. 85' J. Gamboa J. Caicedo
  12. 90'+2 O. Preciado Marcílio Silva
  13. FT0-0

Đội hình

Patriotas HLV: J. Niño
  1. S. Román
  2. L. Payares
  3. S. Roa
  4. K. Moreno
  5. I. Rivas
  6. S. Ayala ▼ 80'
  7. D. Ruíz
  8. A. Alarcón
  9. D. Orozco
  10. J. Barragán ▼ 61'
  11. E. Sarria ▼ 61'

Dự bị 7

  1. C. Charris ▲ 61'
  2. Marcílio Silva ▲ 61'
  3. S. Córdoba ▲ 80'
  4. O. Preciado ▲ 90'
  5. J. Amaya
  6. Q. Danloux
  7. Y. Salas
Cortulua HLV: J. Peralta
  1. J. Loaiza
  2. B. Villalobos ▼ 78'
  3. J. Caicedo ▼ 85'
  4. C. Mosquera ▼ 85'
  5. B. Cundumí
  6. K. Suárez
  7. M. Herrera
  8. L. Guevara ▼ 67'
  9. J. Mejia
  10. J. Ditta ▼ 78'
  11. J. García

Dự bị 7

  1. J. Jiménez ▲ 67'
  2. D. Tobar ▲ 78'
  3. E. Martínez ▲ 78'
  4. A. Aedo ▲ 85'
  5. J. Gamboa ▲ 85'
  6. J. Mina
  7. J. Vásquez

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Llaneros
6 10 - 7 +3 11
3
Cucuta
16 22 - 15 +7 27
6
Real Cartagena
16 24 - 19 +5 26
7
Fortaleza FC
16 20 - 15 +5 25
8
Valledupar
16 18 - 21 -3 21
9
Patriotas
16 19 - 19 0 21
10
Leones FC
16 26 - 28 -2 18
10
Real Santander
16 18 - 19 -1 21
11
Quindio
16 13 - 18 -5 18
12
Barranquilla
16 18 - 24 -6 17
12
Cortulua
16 17 - 15 +2 17
13
Bogota FC
16 11 - 17 -6 16
14
Orsomarso
16 11 - 20 -9 15
15
Popayan
16 14 - 22 -8 12
15
Real Cundinamarca
16 13 - 19 -6 14
16
Depor FC
16 16 - 30 -14 10
16
Tigres FC
16 12 - 28 -16 9

So sánh

44Trận đấu40
49Ghi được45
33Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu