Cortulua
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Patriotas

Cortulua vs Patriotas

Tỷ số chung cuộc: Cortulua 1-0 Patriotas tại Primera A, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cortulua thắng 3, hòa 5, Patriotas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Doce De Octubre, Tulua
Trọng tài
M. Mercado
Phong độ
LLLWD Cortulua
DDWLW Patriotas
  1. 27' Jonathan Ávila
  2. 29' L. Ruiz · F. Delgado 1-0
  3. 37' Alexis Manyoma
  4. 40' Mateo Rodas
  5. HT1-0
  6. 46' K. Palacios G. Murillo
  7. 62' K. Valencia L. Ruiz
  8. 63' Marcílio Silva Carlos Andrés Mosquera
  9. 63' C. De Las Salas A. Mosquera
  10. 78' M. Herrera J. Bocanegra
  11. 83' Carlos de las Salas
  12. 85' M. Vidal J. Andrade
  13. 85' J. Mendoza D. López
  14. 87' Y. Contreras A. Castillo
  15. 88' A. Rivera F. Delgado
  16. 90'+1 Leonardo Flores
  17. FT1-0

Đội hình

Cortulua Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Suárez
  1. 22E. Hernández 7.6
  2. 21J. Pérez 7.2
  3. 25F. Delgado ▼ 88' 6.9
  4. 30J. Mina 7.0
  5. 6L. Caicedo 7.0
  6. 29J. Millán 7.2
  7. 18J. Bocanegra ▼ 78' 6.3
  8. 19E. Laszo 7.2
  9. 14A. Castillo ▼ 87' 6.7
  10. 27L. Ruiz ▼ 62' 8.2
  11. 11G. Murillo ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 32K. Palacios ▲ 46' 6.5
  2. 15K. Valencia ▲ 62' 6.9
  3. 34M. Herrera ▲ 78' 6.9
  4. 24Y. Contreras ▲ 87' 6.3
  5. 26A. Rivera ▲ 88'
  6. 31Juan Mosquera
  7. 1G. Gómez
Patriotas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Boyacá
  1. 1Carlos Alexander Mosquera ▼ 63' 6.3
  2. 2J. Ávila 6.5
  3. 5D. Rodas 7.3
  4. 23F. Arbeláez 6.3
  5. 6J. Leudo 6.9
  6. 30Carlos Andrés Mosquera ▼ 63' 6.3
  7. 21L. Flores 6.5
  8. 7C. Barrios 5.9
  9. 20J. Andrade ▼ 85' 7.5
  10. 16A. Mosquera ▼ 63' 6.3
  11. 17D. López ▼ 85' 6.3

Dự bị 8

  1. 11Marcílio Silva ▲ 63' 6.7
  2. 25C. De Las Salas ▲ 63' 6.9
  3. 28M. Vidal ▲ 85' 6.6
  4. 32J. Mendoza ▲ 85' 6.3
  5. 13L. Hurtado
  6. 4S. Ruiz
  7. 27J. Ramírez
  8. 31J. Guzmán

Thống kê

014
440
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị5
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
440Chuyền bóng292
355Chuyền chính xác204
81%Chính xác chuyền70%

So sánh

42Trận đấu42
33Ghi được40
57Thủng lưới52
0.79Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu