Patriotas vs Cortulua
Tỷ số chung cuộc: Patriotas 1-1 Cortulua tại Categoría Primera B, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 0, hòa 3, Cortulua thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de La Independencia, Tunja
- Phong độ
- DDWLW Patriotas
- LLLWD Cortulua
- 14' M. Gomez
- 45'+4 A. Alarcón 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ditta ▼ C. Canizales
- 52' J. Andrade
- 53' ▲ I. Rivas ▼ S. Córdoba
- 53' ▲ R. Harrys ▼ J. Andrade
- 54' B. A. Cundumi Lastre
- 57' ▲ B. Villalobos ▼ J. Mendoza
- 57' ▲ J. Guzmán ▼ L. Guevara
- 63' ▲ E. Sarria ▼ D. Orozco
- 75' ▲ J. Gamboa ▼ E. Martínez
- 77' B. A. Cundumi Lastre
- 77' B. A. Cundumi Lastre
- 79' 1-1 J. Gamboa
- 81' ▲ Marcílio Silva ▼ Y. Salas
- 82' ▲ S. Flórez ▼ A. Castillo Manyoma
- 90'+2 S. Florez
- FT1-1
Đội hình
- S. Román
- L. Payares
- M. Gómez
- S. Roa
- K. Moreno
- C. De Las Salas
- J. Andrade ▼ 53'
- A. Alarcón
- D. Orozco ▼ 63'
- Y. Salas ▼ 81'
- S. Córdoba ▼ 53'
Dự bị 7
- I. Rivas ▲ 53'
- R. Harrys ▲ 53'
- E. Sarria ▲ 63'
- Marcílio Silva ▲ 81'
- D. Ruíz
- J. Amaya
- J. Fuentes
- J. Loaiza
- C. Canizales ▼ 46'
- C. Mosquera
- B. Cundumí
- A. Castillo Manyoma ▼ 82'
- K. Suárez
- M. Herrera
- E. Martínez ▼ 75'
- L. Guevara ▼ 57'
- J. Mendoza ▼ 57'
- J. García
Dự bị 7
- J. Ditta ▲ 46'
- B. Villalobos ▲ 57'
- J. Guzmán ▲ 57'
- J. Gamboa ▲ 75'
- S. Flórez ▲ 82'
- A. Aedo
- A. Rodríguez
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
44Trận đấu40
49Ghi được45
33Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23