Patriotas
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cortulua

Patriotas vs Cortulua

Tỷ số chung cuộc: Patriotas 2-2 Cortulua tại Primera A, 18 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Patriotas thắng 2, hòa 5, Cortulua thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 3
Phong độ
DDWLW Patriotas
LLLWD Cortulua
  1. 2' Carlos Andrés Mosquera · E. Ibargüen 1-0
  2. 5' 1-1 F. Mercado · R. Reyes
  3. 39' Vinicius
  4. HT1-1
  5. 46' D. Chica Vinicius de Paiva
  6. 52' 1-2 B. Fernández
  7. 53' Jhonier Viveros
  8. 55' J. Murillo Ó. Cabezas
  9. 55' C. Valoyes Ó. Cabezas
  10. 58' M. Gómez C. Rodríguez
  11. 61' E. Ibargüen11m 2-2
  12. 65' Larry Vásquez
  13. 68' Álvaro Villete
  14. 68' Juan Rodríguez R. Reyes
  15. 69' Kevin Rendón
  16. 84' Juan Rodríguez
  17. 87' Brayan Fernandez
  18. 87' Giovanny Martínez
  19. 88' C. Carbonero B. Fernández
  20. FT2-2

Đội hình

Patriotas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Corredor
  1. 12Á. Villete 6.3
  2. 14N. Carreño 6.7
  3. 26Ó. Cabezas ▼ 55' 6.5
  4. 30J. Pretel 7.0
  5. 3D. Arboleda 6.1
  6. 8R. Robayo 7.3
  7. 27Carlos Andrés Mosquera 7.6
  8. 5L. Vásquez 7.3
  9. 18E. Ibargüen 8.1
  10. 28L. Angulo 6.3
  11. 21C. Rodríguez ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 2J. Murillo ▲ 55' 7.1
  2. 9C. Valoyes ▲ 55' 6.6
  3. 11M. Gómez ▲ 58' 7.0
  4. 1D. Martínez
  5. 7K. Rendón
  6. 15M. Medina
  7. 16E. Rito
Cortulua Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Otero
  1. 1G. Caffa 6.7
  2. 25Y. Arrechea 6.4
  3. 3J. Valoyes 5.5
  4. 24M. Puerta 6.1
  5. 28Vinicius de Paiva ▼ 46' 6.1
  6. 26G. Martínez 6.6
  7. 11J. Viveros 6.7
  8. 15R. Reyes ▼ 68' 7.2
  9. 27L. Caicedo 6.9
  10. 17F. Mercado 7.3
  11. 9B. Fernández ▼ 88' 7.4

Dự bị 7

  1. 7D. Chica ▲ 46' 6.9
  2. 6Juan Rodríguez ▲ 68' 6.3
  3. 8C. Carbonero ▲ 88'
  4. 5N. Batalla
  5. 4Dante
  6. 18J. Campo
  7. 30D. Rodríguez

Thống kê

0313
250
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn1
13Phạt góc2
1Việt vị0
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
448Chuyền bóng298
386Chuyền chính xác221
86%Chính xác chuyền74%

So sánh

40Trận đấu40
36Ghi được36
43Thủng lưới59
0.9Bàn thắng mỗi trận0.9
18Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu