Jaguares
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Once Caldas

Jaguares vs Once Caldas

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 2-1 Once Caldas tại Primera A, 11 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 5, hòa 3, Once Caldas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
Trọng tài
E. Ariza
Phong độ
LDWDD Jaguares
LDDWL Once Caldas
  1. 7' Brayan Córdoba
  2. 8' J. Castellanos · P. Rojas 1-0
  3. 26' 1-1 M. García · D. Valdes
  4. 30' C. Mancilla B. Córdoba
  5. 41' N. Giraldo J. Cardona
  6. HT1-1
  7. 50' Marlon Piedrahita
  8. 54' C. Mancillaphản lưới 2-1
  9. 63' J. Pérez N. Quiñones
  10. 64' J. Rodríguez M. Piedrahita
  11. 64' A. Del Valle D. Valdes
  12. 71' D. Padilla C. Carrillo
  13. 72' A. Arroyo J. Castellanos
  14. 79' D. Rodríguez M. Balanta
  15. 83' Dannovi Quinonez
  16. 84' J. Quintero J. Viveros
  17. 85' Juan David Pérez
  18. 85' Juan David Pérez
  19. FT2-1

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 12J. Soto 7.0
  2. 28N. Tapia 6.7
  3. 4G. Meléndez 6.9
  4. 3J. Pérez 6.9
  5. 17J. Viveros ▼ 84' 6.9
  6. 8C. Carrillo ▼ 71' 6.6
  7. 30J. Castellanos ▼ 72' 7.3
  8. 15I. Scarpeta 6.6
  9. 21R. Bustamante 7.2
  10. 25M. Balanta ▼ 79' 6.2
  11. 7P. Rojas 7.3

Dự bị 7

  1. 26D. Padilla ▲ 71' 7.0
  2. 10A. Arroyo ▲ 72' 6.9
  3. 20D. Rodríguez ▲ 79' 6.5
  4. 18J. Quintero ▲ 84' 6.3
  5. 6J. Infante
  6. 5J. Giraldo
  7. 1P. Mina
Once Caldas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Corredor
  1. 12G. Ortiz 6.5
  2. 23M. Piedrahita ▼ 64' 6.9
  3. 2F. Torijano 6.9
  4. 4D. Murillo 6.2
  5. 26B. Córdoba ▼ 30' 5.9
  6. 34J. Cardona ▼ 41' 6.5
  7. 8R. Mejía 6.7
  8. 33N. Quiñones ▼ 63' 6.5
  9. 11D. Valdes ▼ 64' 7.2
  10. 9M. García 7.3
  11. 15D. Quiñonez 6.7

Dự bị 7

  1. 13C. Mancilla ▲ 30' 6.7
  2. 22N. Giraldo ▲ 41' 6.6
  3. 7J. Pérez ▲ 63' 6.7
  4. 17J. Rodríguez ▲ 64' 6.9
  5. 14A. Del Valle ▲ 64' 6.3
  6. 25E. Chaux
  7. 31S. Mera

Thống kê

006
741
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm16
3Trúng đích4
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
326Chuyền bóng354
257Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền77%

So sánh

44Trận đấu44
44Ghi được41
55Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu