Jaguares vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-0 Once Caldas tại Primera A, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 2, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LDDWL Once Caldas
- 22' Fainer Torijano
- 26' Fainer Torijano
- 44' Jaime Diaz
- HT0-0
- 57' ▲ D. Moreno ▼ D. Lemos
- 65' Luis Pérez
- 66' ▲ C. Copete ▼ D. Rodríguez
- 66' ▲ B. De Alba ▼ O. Duarte
- 66' ▲ J. Araujo ▼ S. Cubides
- 77' Andres Correa
- 80' Alejandro García
- 81' ▲ K. Lenis ▼ J. Viveros
- 81' ▲ Y. Arboleda ▼ D. Padilla
- 81' ▲ C. Pájaro ▼ J. Díaz
- 82' ▲ S. Cárdenas ▼ A. García
- 82' ▲ A. Artunduaga ▼ L. Moran
- 83' ▲ S. Jiménez ▼ L. Pérez
- 90'+6 B. De Alba · C. Pájaro 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Soto
- 23J. Díaz▼ 81'
- 2K. Mosquera
- 4G. Meléndez
- 16M. Castaño
- 5J. Guevara
- 26D. Padilla▼ 81'
- 11D. Rodríguez▼ 66'
- 17J. Viveros▼ 81'
- 7P. Rojas
- 27O. Duarte▼ 66'
Dự bị 7
- 24C. Copete▲ 66'
- 8B. De Alba▲ 66'
- 15K. Lenis▲ 81'
- 14Y. Arboleda▲ 81'
- 13C. Pájaro▲ 81'
- 12M. Arias
- 18J. Ávila
- 25E. Chaux
- 21M. Piedrahita
- 2F. Torijano
- 5A. Correa
- 34J. Cardona
- 4L. Moran▼ 82'
- 6L. Pérez▼ 83'
- 15D. Quiñonez
- 20A. García▼ 82'
- 29S. Cubides▼ 66'
- 8D. Lemos▼ 57'
Dự bị 7
- 17D. Moreno▲ 57'
- 33J. Araujo▲ 66'
- 10S. Cárdenas▲ 82'
- 16A. Artunduaga▲ 82'
- 3S. Jiménez▲ 83'
- 12G. Ortiz
- 26Y. Valencia
Thống kê
01⚑5
⚑440
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm15
6Trúng đích8
3Chệch đích5
1Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
9Cứu thua5
455Chuyền bóng246
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
46Trận đấu42
29Ghi được41
49Thủng lưới48
0.63Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai26