Jaguares vs Once Caldas
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 3-0 Once Caldas tại Primera A, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 2, Once Caldas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LDDWL Once Caldas
- 16' Kahiser Lenis
- 19' W. Morelo11m 1-0
- 23' Juan Camilo Roa
- 39' ▲ R. Torres ▼ S. Mera
- 45'+2 Jaime Diaz
- HT1-0
- 57' K. Lenis · W. Morelo 2-0
- 60' ▲ D. Quiñones ▼ J. Cuesta
- 60' ▲ J. Riquett ▼ J. Cardona
- 60' ▲ J. Mejia ▼ G. Torres
- 64' Daniel Quiñónes
- 69' ▲ L. Mosquera ▼ J. Roa
- 69' ▲ D. Padilla ▼ P. Rojas
- 73' Mateo García
- 77' W. Morelo · K. Lenis 3-0
- 81' ▲ K. Riascos ▼ L. Escorcia
- 81' ▲ E. Guerrero ▼ F. Espinal
- 87' ▲ E. Medrano ▼ K. Lenis
- 90' Yonatan Murillo
- 90'+7 Róger Torres
- 90'+5 Róger Torres
- FT3-0
Đội hình
- 33J. Figueroa
- 23J. Díaz
- 4J. Anaya
- 3L. Escorcia ▼ 81'
- 20C. Tovar
- 15K. Lenis ▼ 87'
- 28E. Serje
- 25J. Roa ▼ 69'
- 18F. Espinal ▼ 81'
- 7P. Rojas ▼ 69'
- 19W. Morelo
Dự bị 7
- 8L. Mosquera ▲ 69'
- 26D. Padilla ▲ 69'
- 2K. Riascos ▲ 81'
- 24E. Guerrero ▲ 81'
- 10E. Medrano ▲ 87'
- 13C. Pájaro
- 12G. Banguera
- 12J. Aguirre
- 22J. Cuesta ▼ 60'
- 34J. Cardona ▼ 60'
- 29Y. Murillo
- 16M. Castaño
- 19M. García
- 5I. Rojas
- 7G. Torres ▼ 60'
- 11B. Arce
- 31S. Mera ▼ 39'
- 17D. Moreno
Dự bị 7
- 10R. Torres ▲ 39'
- 13D. Quiñones ▲ 60'
- 18J. Riquett ▲ 60'
- 9J. Mejia ▲ 60'
- 14L. Palacios
- 6A. Montaño
- 1E. Mastrolía
Thống kê
02⚑5
⚑831
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
5Phạt góc8
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
309Chuyền bóng447
236Chuyền chính xác366
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
49Trận đấu55
42Ghi được57
60Thủng lưới50
0.86Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32