Jaguares
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Once Caldas

Jaguares vs Once Caldas

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-1 Once Caldas tại Primera A, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 2, Once Caldas thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 4
Phong độ
LDWDD Jaguares
LDDWL Once Caldas
  1. 17' Jaime Alvarado
  2. 40' Juan Pérez
  3. HT0-0
  4. 46' P. Gomez D. Moreno
  5. 46' J. Nieto J. Alvarado
  6. 48' Jáder Maza
  7. 58' Daniel Londoño
  8. 67' J. Beltran Jopito
  9. 67' J. Mejia A. Renteria
  10. 68' D. Lopez R. Bustamante
  11. 68' C. Cantillo W. De La Rosa
  12. 70' 0-1 A. Roa · A. Colorado
  13. 73' Darwin Lopez
  14. 73' D. Lopez · C. Cantillo 1-1
  15. 75' J. Patino A. Correa
  16. 76' E. Martinez J. Arcila
  17. 80' J. Quinones A. Roa
  18. 80' M. Zuleta M. Barrios
  19. 81' Johan Beltrán
  20. 90'+1 Jorge Cardona
  21. FT1-1

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hubert Bodhert
  1. 12F. Mosquera 6.3
  2. 4J. Franco 7.3
  3. 3J. Malagon 7.3
  4. 29C. Henao 7.0
  5. 23J. Arcila ▼ 76'
  6. 7W. De La Rosa ▼ 68' 6.6
  7. 5R. R. Colpa Bolano 6.9
  8. 21R. Bustamante ▼ 68' 6.9
  9. 15J. Maza 6.5
  10. 10Jopito ▼ 67' 7.0
  11. 11A. Renteria ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 1D. Martinez
  2. 17D. Lopez ▲ 68' 7.7
  3. 16J. Beltran ▲ 67' 6.7
  4. 19C. Cantillo ▲ 68' 7.2
  5. 9J. Mejia ▲ 67' 6.3
  6. 14E. Martinez ▲ 76' 6.7
  7. 13J. Hinestroza
  8. 31G. Ramirez
  9. 28D. Zuluaga
Once Caldas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hernan Herrera
  1. 99J. Parra 6.9
  2. 22J. D. Cuesta Santos 6.7
  3. 2J. Cardona 6.2
  4. 30D. Londono 7.0
  5. 3A. Correa ▼ 75' 6.3
  6. 23A. Colorado 7.2
  7. 15J. Alvarado ▼ 46' 7.3
  8. 20A. Roa ▼ 80' 8.0
  9. 29E. Torres 5.9
  10. 17D. Moreno ▼ 46' 6.7
  11. 7M. Barrios ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 25J. Gallego
  2. 9P. Gomez ▲ 46' 6.9
  3. 42J. Quinones ▲ 80' 6.3
  4. 16J. Castano
  5. 5J. Nieto ▲ 46' 6.3
  6. 33J. Patino ▲ 75' 6.7
  7. 28M. Zuleta ▲ 80' 6.6
  8. 19T. Rojas
  9. 21H. Guzman

Thống kê

042
530
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm22
3Trúng đích5
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
9Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn8
2Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
335Chuyền bóng447
290Chuyền chính xác395
87%Chính xác chuyền88%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
6 8 - 6 +2 8
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

7Trận đấu9
7Ghi được17
12Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu