Sichuan Jiuniu vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 0-1 SHANGHAI SIPG tại Super League, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 0, hòa 1, SHANGHAI SIPG thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 25
- Phong độ
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 8' Wang Zhenao
- 43' Gabriel Xavier
- HT0-0
- 46' ▲ Browning Tyias ▼ Zhang Linpeng
- 58' ▲ Li Ning ▼ Dai Wai-Tsun
- 58' ▲ Zhang Yufeng ▼ Yao Junsheng
- 62' ▲ Yue Xin ▼ Li Shuai
- 62' ▲ Wu Lei ▼ Leonardo
- 63' ▲ Li Long ▼ Tian Yifan
- 73' ▲ A. Yang ▼ Wang Zhenao
- 77' ▲ Yu Menghui ▼ A. Ademi
- 77' ▲ Yang Yiming ▼ Yu Rui
- 80' ▲ Mateus Vital ▼ X. Li
- 81' 0-1 Kuai Jiwen · Wu Lei
- 90'+8 Li Ning
- FT0-1
Đội hình
- 13Peng Peng 7.0
- 16Tang Miao 7.0
- 15Yu Rui ▼ 77' 7.0
- 3Gabriel Xavier 6.2
- 20Z. Xuan 6.7
- 36E. Kartsev 6.9
- 2Tian Yifan ▼ 63' 6.2
- 8T. Chow 6.2
- 6Yao Junsheng ▼ 58' 6.9
- 11A. Ademi ▼ 77' 8.5
- 10Dai Wai-Tsun ▼ 58' 6.3
Dự bị 10
- 35Wei Minzhe
- 1J. Ji
- 49H. Zhang
- 25Zhao Jianfei
- 56Wang Yuheng
- 14Li Long ▲ 63' 6.0
- 17Li Ning ▲ 58' 6.3
- 19Zhang Yufeng ▲ 58' 6.5
- 39Yu Menghui ▲ 77' 6.2
- 23Yang Yiming ▲ 77' 6.2
- 1Yan Junling 8.6
- 19Wang Zhenao ▼ 73' 6.5
- 13Wei Zhen 7.7
- 5Zhang Linpeng ▼ 46' 7.2
- 32Li Shuai ▼ 62' 6.9
- 8Jean Claude 7.2
- 21O. Melendo 7.3
- 49X. Li ▼ 80' 6.5
- 47Kuai Jiwen ⚽ 7.3
- 17P. O. Ampem 6.6
- 45Leonardo ▼ 62' 6.5
Dự bị 12
- 12Chen Wei
- 4Wang Shenchao
- 28Yue Xin ▲ 62' 7.0
- 22A. Yang ▲ 73'
- 23Fu Huan
- 3Browning Tyias ▲ 46' 7.2
- 33Liu Zhurun
- 20Yang Shiyuan
- 10Mateus Vital ▲ 80' 6.9
- 7Wu Lei ▲ 62' 7.2
- 14M. Orr
- 38Lu Yongtao
Thống kê
02⚑3
⚑010
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm10
4Trúng đích6
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc0
4Việt vị6
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
342Chuyền bóng470
282Chuyền chính xác416
82%Chính xác chuyền89%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
13Ghi được18
15Thủng lưới10
1.3Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8