Sichuan Jiuniu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SHANGHAI SIPG

Sichuan Jiuniu vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-2 SHANGHAI SIPG tại Super League, 30 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 0, hòa 1, SHANGHAI SIPG thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 9' Li Ning · E. Garcia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Wang Shenchao Ming Tian
  4. 46' X. Li Feng Jing
  5. 52' Matheus Jussa
  6. 62' Jiang Zhipeng Li Ning
  7. 62' Liu Ruofan Kuai Jiwen
  8. 62' Leonardo Gustavo
  9. 63' 1-1 X. Li · Leonardo
  10. 68' Matthew Orr
  11. 68' Yang Yiming Zhang Wei
  12. 68' Ghojaehmet Shahzat E. Garcia
  13. 73' Tiago Leonco M. Orr
  14. 73' Zhang Yudong Zhang Xiaobin
  15. 77' 1-2 Leonardo · Mateus Vital
  16. 79' Jiabao Ji
  17. 85' Yusup Umidjan
  18. 87' Zhang Linpeng Browning Tyias
  19. 90'+1 Li Zhi
  20. 90'+2 Leonardo
  21. FT1-2

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: José Muñoz Zoyo
  1. 1J. Ji 6.9
  2. 2Zhang Wei ▼ 68' 6.7
  3. 29Wang Qiao
  4. 20R. Dugalic 7.2
  5. 5Hu Ruibao 6.7
  6. 16Li Zhi 6.5
  7. 36E. Kartsev 6.2
  8. 12Zhang Xiaobin ▼ 73' 6.7
  9. 17Li Ning ▼ 62' 7.2
  10. 11E. Garcia ▼ 68' 7.2
  11. 19M. Orr ▼ 73' 6.6

Dự bị 11

  1. 4Jiang Zhipeng ▲ 62' 6.3
  2. 8Zhou Dadi
  3. 9Tiago Leonco ▲ 73' 6.9
  4. 13Peng Peng
  5. 14Zhao Shi
  6. 21Nan Song
  7. 23Yang Yiming ▲ 68' 6.0
  8. 28Zhang Yudong ▲ 73' 6.2
  9. 34Ghojaehmet Shahzat ▲ 68'
  10. 46H. Shen
  11. 56W. Jiang
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 1Yan Junling 6.9
  2. 15Ming Tian ▼ 46' 6.9
  3. 3Browning Tyias ▼ 87' 7.9
  4. 40Yusup Umidjan 6.6
  5. 23Fu Huan 7.3
  6. 10Mateus Vital 8.3
  7. 22Matheus Jussa 7.3
  8. 27Feng Jing ▼ 46' 6.9
  9. 47Kuai Jiwen ▼ 62' 7.3
  10. 30Gabrielzinho 6.2
  11. 9Gustavo ▼ 62' 7.0

Dự bị 12

  1. 2Li Ang
  2. 4Wang Shenchao ▲ 46' 6.9
  3. 5Zhang Linpeng ▲ 87' 6.3
  4. 6Xu Xin
  5. 11Lu Wenjun
  6. 12Chen Wei
  7. 13Wei Zhen
  8. 14Li Shenglong
  9. 26Liu Ruofan ▲ 62' 6.9
  10. 45Leonardo ▲ 62' 8.2
  11. 49X. Li ▲ 46' 7.2
  12. 52Meng Jingchao

Thống kê

032
730
28%Kiểm soát bóng72%
11Dứt điểm18
3Trúng đích6
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
2Phạt góc7
0Việt vị4
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
250Chuyền bóng637
167Chuyền chính xác569
67%Chính xác chuyền89%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu43
37Ghi được86
61Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu