SHANGHAI SIPG
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sichuan Jiuniu

SHANGHAI SIPG vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 1-1 Sichuan Jiuniu tại FA Cup, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 41' A. Ademi
  2. 45' Jean Claude · Mateus Vital 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' 1-1 Wesley Moraes · A. Ademi
  5. 65' Wang Zhenao Wang Shenchao
  6. 65' Lu Yongtao Jean Claude
  7. 70' A. Yang Yue Xin
  8. 70' X. Li P. O. Ampem
  9. 71' Jiang Zhipeng Z. Xuan
  10. 75' Li Ning A. Ademi
  11. 83' Yusup Umidjan
  12. 84' Zhao Jianfei Yao Junsheng
  13. 84' Xia Dalong D. Owusu-Sekyere
  14. 85' Zhang Yufeng
  15. 90'+1 Wei Zhen
  16. 90'+3 Jiang Zhipeng
  17. 95' Fu Huan O. Melendo
  18. 100' Wu Lei Mateus Vital
  19. 104' Tang Miao
  20. 107' Yang Yiming Tang Miao
  21. 120'+1 T. Chow11mhỏng 11m
  22. 120'+1 Wu Lei11m 2-1
  23. 120'+2 2-2 Xia Dalong11m
  24. 120'+2 Leonardo11mhỏng 11m
  25. 120'+3 2-3 Li Ning11m
  26. 120'+3 Wei Zhen11m 3-3
  27. 120'+4 Zhang Yufeng11mhỏng 11m
  28. 120'+4 X. Li11m 4-3
  29. 120'+5 4-4 Wesley Moraes11m
  30. 120'+6 Gabriel Xavier11mhỏng 11m
  31. 120'+6 Liu Zhurun11m 5-4
  32. 120'+5 Chen Wei11mhỏng 11m
  33. FT1-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG HLV: Kevin Muscat
  1. 12Chen Wei
  2. 4Wang Shenchao▼ 65'
  3. 13Wei Zhen
  4. 40Yusup Umidjan
  5. 28Yue Xin▼ 70'
  6. 10Mateus Vital▼ 100'
  7. 8Jean Claude▼ 65'
  8. 21O. Melendo▼ 95'
  9. 33Liu Zhurun
  10. 45Leonardo
  11. 17P. O. Ampem▼ 70'

Dự bị 12

  1. 1Yan Junling
  2. 23Fu Huan▲ 95'
  3. 54Wang Dongcheng
  4. 19Wang Zhenao▲ 65'
  5. 22A. Yang▲ 70'
  6. 20Yang Shiyuan
  7. 26Liu Ruofan
  8. 38Lu Yongtao▲ 65'
  9. 14M. Orr
  10. 49X. Li▲ 70'
  11. 7Wu Lei▲ 100'
  12. 37J. Zhang
Sichuan Jiuniu HLV: Robbie Neilson
  1. 13Peng Peng
  2. 16Tang Miao▼ 107'
  3. 3Gabriel Xavier
  4. 46H. Shen
  5. 20Z. Xuan▼ 71'
  6. 8T. Chow
  7. 19Zhang Yufeng
  8. 6Yao Junsheng▼ 84'
  9. 31D. Owusu-Sekyere▼ 84'
  10. 7Wesley Moraes
  11. 11A. Ademi▼ 75'

Dự bị 12

  1. 1J. Ji
  2. 35Wei Minzhe
  3. 4Jiang Zhipeng▲ 71'
  4. 2Tian Yifan
  5. 23Yang Yiming▲ 107'
  6. 25Zhao Jianfei▲ 84'
  7. 17Li Ning▲ 75'
  8. 14Li Long
  9. 56Wang Yuheng
  10. 39Yu Menghui
  11. 29Xia Dalong▲ 84'
  12. 54J. Yao

Thống kê

02
21

So sánh

11Trận đấu10
18Ghi được13
10Thủng lưới15
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu