SHANGHAI SIPG
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sichuan Jiuniu

SHANGHAI SIPG vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 2-0 Sichuan Jiuniu tại Super League, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 5, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 18' Wu Lei 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Feng Jin Gustavo
  4. 58' Yinong Tian
  5. 67' Nizamdin Ependi Li Zhi
  6. 72' Fu Huan Wang Shenchao
  7. 72' Yang Shiyuan Xu Xin
  8. 75' Wu Lei
  9. 80' Behram Abduweli Thiago Andrade
  10. 80' Zhu Baojie Dai Wai-Tsun
  11. 82' Feng Jin · M. Vargas 2-0
  12. 86' Bao Shimeng Li Shuai
  13. 86' Matt Orr E. Kartsev
  14. 86' Zhang Yudong Hu Ruibao
  15. 89' Lü Wenjun M. Vargas
  16. FT2-0

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 7.7
  2. 4Wang Shenchao ▼ 72' 6.6
  3. 3Jiang Guangtai 7.3
  4. 2Li Ang 7.7
  5. 32Li Shuai ▼ 86' 6.7
  6. 16Xu Xin ▼ 72' 7.0
  7. 22Matheus Jussa 7.2
  8. 7Wu Lei 7.6
  9. 8Oscar 8.5
  10. 10M. Vargas ▼ 89' 7.6
  11. 9Gustavo ▼ 46' 5.6

Dự bị 12

  1. 27Feng Jin ▲ 46' 7.3
  2. 23Fu Huan ▲ 72' 6.6
  3. 20Yang Shiyuan ▲ 72' 6.6
  4. 31Bao Shimeng ▲ 86' 6.3
  5. 11Lü Wenjun ▲ 89'
  6. 38Li Deming
  7. 5Zhang Linpeng
  8. 33Liu Zhurun
  9. 45Liu Xiaolong
  10. 6Cai Huikang
  11. 37Chen Xuhuang
  12. 12Chen Wei
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tato
  1. 35Wei Minzhe 6.6
  2. 2Zhang Wei 6.9
  3. 15Yu Rui 6.3
  4. 25Hu Ruibao ▼ 86' 6.9
  5. 5Song Yue 6.3
  6. 16Li Zhi ▼ 67' 6.7
  7. 23Dai Wai-Tsun ▼ 80' 6.3
  8. 3Tian Yinong 6.3
  9. 36E. Kartsev ▼ 86' 7.3
  10. 7Thiago Andrade ▼ 80' 6.9
  11. 12Tiago 7.2

Dự bị 12

  1. 31Nizamdin Ependi ▲ 67' 6.2
  2. 27Behram Abduweli ▲ 80' 6.6
  3. 33Zhu Baojie ▲ 80' 6.7
  4. 19Matt Orr ▲ 86' 6.6
  5. 28Zhang Yudong ▲ 86' 6.3
  6. 8Zhou Dadi
  7. 1Li Zhizhao
  8. 14Zhao Shi
  9. 24Wang Hao
  10. 34Shahsat Hujahmat
  11. 44Ruan Yang
  12. 4Wang Qiao

Thống kê

018
010
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm13
6Trúng đích3
8Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc0
6Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
526Chuyền bóng328
452Chuyền chính xác246
86%Chính xác chuyền75%
3.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu32
120Ghi được31
58Thủng lưới55
2.61Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn17
63Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu