Sichuan Jiuniu vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 0-6 SHANGHAI SIPG tại Super League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 0, hòa 1, SHANGHAI SIPG thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Phong độ
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 8' Hao Wang
- 11' Matías Vargas
- 27' 0-1 Oscar11m
- 29' 0-2 Wu Lei · Matheus Jussa
- 45'+6 Shuai Li
- 45'+4 0-3 M. Vargas · Matheus Jussa
- HT0-3
- 46' ▲ Zhang Wei ▼ Li Zhi
- 46' ▲ Nizamdin Ependi ▼ S. Armenteros
- 50' 0-4 M. Vargas · Oscar
- 56' 0-5 Gustavo · Oscar
- 59' ▲ Nan Song ▼ Edu García
- 60' ▲ Behram Abduweli ▼ Thiago Andrade
- 63' ▲ Li Ang ▼ Jiang Guangtai
- 71' ▲ Xu Xin ▼ Matheus Jussa
- 71' ▲ Shen Zigui ▼ Wu Lei
- 77' Zhenao Wang
- 78' Rade Dugalić
- 79' 0-6 M. Vargas11m
- 80' ▲ Xiao Kun ▼ Jorge Ortíz
- 80' ▲ Feng Jin ▼ M. Vargas
- 81' ▲ Lu Wenjun ▼ Oscar
- FT0-6
Đội hình
- 13Peng Peng 5.5
- 24Wang Hao 3.0
- 15Yu Rui 6.0
- 20R. Dugalić 6.0
- 16Li Zhi ▼ 46' 5.6
- 3Tian Yinong 6.7
- 10Jorge Ortíz ▼ 80' 7.2
- 11Edu García ▼ 59' 6.5
- 28Zhang Yudong 6.3
- 7Thiago Andrade ▼ 60' 6.0
- 9S. Armenteros ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 2Zhang Wei ▲ 46' 6.3
- 31Nizamdin Ependi ▲ 46' 5.9
- 21Nan Song ▲ 59' 6.9
- 27Behram Abduweli ▲ 60' 6.3
- 22Xiao Kun ▲ 80' 6.9
- 6Lin Chuangyi
- 8Zhou Dadi
- 33Zhu Baojie
- 4Wang Qiao
- 14Zhao Shi
- 44Ruan Yang
- 19Matt Orr
- 1Yan Junling 7.2
- 19Wang Zhen'ao 8.0
- 3Jiang Guangtai ▼ 63' 7.2
- 13Wei Zhen 7.5
- 32Li Shuai 7.2
- 22Matheus Jussa ⇢2 ▼ 71' 7.9
- 18Léo Cittadini 7.7
- 7Wu Lei ⚽ ▼ 71' 8.5
- 8Oscar ⚽ ⇢2 ▼ 81' 8.9
- 10M. Vargas ⚽3 ▼ 80' 10.0
- 9Gustavo ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 2Li Ang ▲ 63' 6.9
- 16Xu Xin ▲ 71' 6.7
- 17Shen Zigui ▲ 71' 6.7
- 27Feng Jin ▲ 80' 6.3
- 11Lu Wenjun ▲ 81' 6.5
- 28He Guan
- 12Chen Wei
- 4Wang Shenchao
- 31Bao Shimeng
- 5Zhang Linpeng
- 14Li Shenglong
- 6Cai Huikang
Thống kê
11⚑9
⚑1320
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm24
1Trúng đích9
1Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
9Phạt góc13
1Việt vị4
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
228Chuyền bóng553
143Chuyền chính xác468
63%Chính xác chuyền85%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu46
31Ghi được120
55Thủng lưới58
0.97Bàn thắng mỗi trận2.61
8Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai63