Qingdao Jonoon vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 0, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- HT0-0
- 46' ▲ Xu Haoyang ▼ Xie Pengfei
- 48' ▲ Liu Junshuai ▼ N. Andjelkovic
- 54' 0-1 Xu Haoyang · L. Asue
- 57' ▲ Song Wenjie ▼ Liu Guobao
- 57' ▲ Li Hailong ▼ Wei Zixian
- 70' ▲ C. Strandberg ▼ Lin Chuangyi
- 70' ▲ Wang Qiao ▼ Song Long
- 76' ▲ Wu Qipeng ▼ Gao Tianyi
- 82' Junshuai Liu
- 82' ▲ Saulo Mineiro ▼ Rafael Ratao
- 86' ▲ Yang Shuai ▼ L. Asue
- 90'+7 Yonghao Jin
- FT0-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei 6.9
- 37Wei Zixian ▼ 57' 6.2
- 4Jin Yangyang 6.7
- 26N. Andjelkovic ▼ 48' 6.9
- 23Song Long ▼ 70' 6.9
- 31Luo Senwen 7.0
- 6M. Edjouma 6.9
- 7Y. Yeboah 8.0
- 8Lin Chuangyi ▼ 70' 6.3
- 34Jin Yonghao 6.3
- 21Liu Guobao ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 20Gong Ruicong
- 22Yang Cong
- 33Liu Jiashen
- 19Song Wenjie ▲ 57' 6.5
- 10C. Strandberg ▲ 70' 6.5
- 16Li Hailong ▲ 57' 6.6
- 24Ngan Cheuk-Pan
- 17Wang Qiao ▲ 70' 7.2
- 3Liu Junshuai ▲ 48' 6.9
- 9Liu Xinyu
- 39S. Li
- 1Xue Qinghao 6.7
- 13W. Manafa 7.3
- 6Li Songyi 7.2
- 5Zhu Chenjie 7.2
- 27Chan Shinichi 7.0
- 33Wang Haijian 8.0
- 15Wu Xi 6.6
- 17Gao Tianyi ▼ 76' 6.9
- 9Rafael Ratao ▼ 82' 6.3
- 30Xie Pengfei ▼ 46' 6.7
- 19L. Asue ⇢ ▼ 86' 7.2
Dự bị 10
- 24Ma Zhen
- 16Yang Zexiang
- 26Yang Shuai ▲ 86' 6.7
- 21Xu Haoyang ⚽ ▲ 46' 8.2
- 45Han Jiawen
- 11Saulo Mineiro ▲ 82' 6.3
- 25Zhu Yue
- 2Wang Shilong
- 36Huang Ming
- 38Wu Qipeng ▲ 76' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm13
1Trúng đích6
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
415Chuyền bóng401
339Chuyền chính xác313
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
9Ghi được23
30Thủng lưới23
0.82Bàn thắng mỗi trận1.92
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai12