Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 9, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Shanghai Stadium, Shanghai
- Phong độ
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 28' Yunding Cao
- 28' Yibo Sha
- 29' Cao Yunding11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Liu Chaoyang ▼ Sha Yibo
- 64' ▲ M. Šarić ▼ F. Brown Forbes
- 64' ▲ Hu Ming ▼ Chen Chunxin
- 68' ▲ Yang Zexiang ▼ Wang Hao
- 73' ▲ He Longhai ▼ Cao Yunding
- 74' ▲ Jin Yangyang ▼ Jin Shunkai
- 78' Liu Junshuai
- 81' ▲ Xu Yang ▼ Wang Jian-ming
- 86' ▲ Liu Weicheng ▼ Ma Xingyu
- 87' Zhu Yue
- FT1-0
Đội hình
- 30Bao Yaxiong 7.7
- 19Zhu Yue 7.3
- 32Aidi Fulangxisi 7.3
- 3Jin Shunkai ▼ 74' 6.9
- 2M. Hing-Glover 6.6
- 14Wang Hao ▼ 68' 6.3
- 6I. Amadou 7.5
- 15Wu Xi 7.0
- 20Yu Hanchao 7.2
- 28Cao Yunding ⚽ ▼ 73' 7.7
- 11C. Malele 6.9
Dự bị 10
- 16Yang Zexiang ▲ 68' 6.3
- 35He Longhai ▲ 73' 6.2
- 22Jin Yangyang ▲ 74' 6.7
- 38Wen Jiabao
- 41Zhou Zhengkai
- 36Fei Ernanduo
- 42Wang Junqiang
- 29Zhou Junchen
- 24Xu Yougang
- 1Ma Zhen
- 28Mu Pengfei 6.7
- 25Wang Jian-ming ▼ 81' 6.6
- 33Liu Jiashen 6.9
- 4Liu Junshuai 6.6
- 5Sha Yibo ▼ 46' 6.0
- 2Zhang Wei 6.9
- 12Chen Chunxin ▼ 64' 6.2
- 8Ma Xingyu ▼ 86' 6.3
- 7E. Sarić 7.3
- 10E. Kangwa 6.9
- 9F. Brown Forbes ▼ 64' 6.5
Dự bị 11
- 29Liu Chaoyang ▲ 46' 6.6
- 45M. Šarić ▲ 64' 6.7
- 18Hu Ming ▲ 64' 6.3
- 15Xu Yang ▲ 81' 6.3
- 6Liu Weicheng ▲ 86' 6.3
- 19Song Wenjie
- 22Liu Zhenli
- 17Fu Yuncheng
- 26Liu Jun
- 21Jiang Ning
- 24Xu Dong
Thống kê
01⚑5
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm11
2Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
463Chuyền bóng503
382Chuyền chính xác433
83%Chính xác chuyền86%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
45Ghi được39
33Thủng lưới47
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai25