Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Jonoon

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa 2-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 9, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 37' Shenglong Jiang
  2. HT0-0
  3. 54' Liu Jiashen
  4. 73' Tianyi Gao
  5. 73' Xu Haoyang Yang Zexiang
  6. 76' Wang Zihao Wang Chien-Ming
  7. 76' Hu Jinghang Diego Lopes
  8. 79' Elvis Sarić
  9. 80' Haijian Wang
  10. 82' Pengfei Mou
  11. 86' Yu Hanchao Xie Pengfei
  12. 88' Jiang Shenglong · Wilson Manafá 1-0
  13. 89' Wilson Manafá
  14. 90'+1 Cao Yunding Gao Tianyi
  15. 90'+4 C. Malele · Yu Hanchao 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Slutskiy
  1. 30Bao Yaxiong 7.3
  2. 13Wilson Manafá 8.5
  3. 4Jiang Shenglong 8.9
  4. 5Zhu Chenjie 7.0
  5. 16Yang Zexiang ▼ 73' 8.5
  6. 17Gao Tianyi ▼ 90' 7.2
  7. 33Wang Haijian 6.6
  8. 15Wu Xi 7.2
  9. 14Xie Pengfei ▼ 86' 7.6
  10. 11C. Malele 6.5
  11. 9André Luís 7.6

Dự bị 12

  1. 7Xu Haoyang ▲ 73' 6.9
  2. 20Yu Hanchao ▲ 86' 7.2
  3. 28Cao Yunding ▲ 90'
  4. 39Liu Yujie
  5. 29Zhou Junchen
  6. 38Wen Jiabao
  7. 3Jin Shunkai
  8. 8Dai Wai-Tsun
  9. 1Ma Zhen
  10. 36Fei Ernanduo
  11. 32Aidi Fulangxisi
  12. 22Jin Yangyang
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 7.6
  2. 12Chen Chunxin 7.2
  3. 33Liu Jiashen 7.2
  4. 5Sha Yibo 6.3
  5. 24Xu Dong 7.0
  6. 30Zhong Jinbao 6.7
  7. 20Diego Lopes ▼ 76' 7.2
  8. 7E. Sarić 6.6
  9. 25Wang Chien-Ming ▼ 76' 6.7
  10. 11M. Boakye 7.0
  11. 10E. Kangwa 6.7

Dự bị 11

  1. 18Wang Zihao ▲ 76' 6.2
  2. 17Hu Jinghang ▲ 76' 6.7
  3. 8Ma Xingyu
  4. 22Liu Zhenli
  5. 27Zheng Long
  6. 15Xu Yang
  7. 1Liu Jun
  8. 21Jiang Ning
  9. 32Long Wei
  10. 14Li Suda
  11. 6Liu Weicheng

Thống kê

0410
230
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm6
10Trúng đích3
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
2Cứu thua8
477Chuyền bóng317
413Chuyền chính xác238
87%Chính xác chuyền75%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu32
94Ghi được28
46Thủng lưới57
2Bàn thắng mỗi trận0.88
21Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn12
55Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu