Qingdao Jonoon vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 0, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 3' 0-1 André Luís · Xu Haoyang
- 21' Haijian Wang
- 23' João Carlos Teixeira
- 32' ▲ I. Amadou ▼ Fei Nanduo
- HT0-1
- 55' Evans Kangwa
- 67' ▲ Song Wenjie ▼ Diego Lopes
- 72' ▲ Zheng Long ▼ Jin Yonghao
- 72' ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- 77' ▲ Chan Shinichi ▼ André Luís
- 82' ▲ Aidi Fulangxisi ▼ Jin Shunkai
- 86' ▲ Liu Junshuai ▼ Long Wei
- 88' Xi Wu
- 90'+4 Cephas Malele
- FT0-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei 6.9
- 25Wang Chien-Ming ▼ 72' 6.6
- 26N. Radmanovac 7.5
- 24Xu Dong 7.3
- 23Song Long 7.3
- 10E. Kangwa 7.2
- 32Long Wei ▼ 86' 6.9
- 7E. Sarić 7.2
- 34Jin Yonghao ▼ 72' 7.0
- 20Diego Lopes ▼ 67' 6.7
- 11M. Boakye 7.6
Dự bị 12
- 19Song Wenjie ▲ 67' 6.9
- 27Zheng Long ▲ 72' 6.9
- 12Chen Chunxin ▲ 72' 6.3
- 3Liu Junshuai ▲ 86' 6.3
- 22Liu Zhenli
- 17Hu Jinghang
- 30Zhong Jinbao
- 13Cao Zheng
- 6Liu Weicheng
- 18Wang Zihao
- 5Sha Yibo
- 1Liu Jun
- 30Bao Yaxiong 8.3
- 16Yang Zexiang 6.9
- 3Jin Shunkai ▼ 82' 7.3
- 4Jiang Shenglong 7.2
- 7Xu Haoyang ⇢ 7.2
- 10João Teixeira 6.9
- 33Wang Haijian 3.6
- 15Wu Xi 7.3
- 18Fei Nanduo ▼ 32' 6.9
- 9André Luís ⚽ ▼ 77' 7.9
- 11C. Malele 6.9
Dự bị 11
- 6I. Amadou ▲ 32' 6.9
- 27Chan Shinichi ▲ 77' 6.5
- 32Aidi Fulangxisi ▲ 82' 6.7
- 17Gao Tianyi
- 41Zhou Zhengkai
- 38Wen Jiabao
- 29Zhou Junchen
- 1Ma Zhen
- 20Yu Hanchao
- 36Fei Ernanduo
- 14Xie Pengfei
Thống kê
01⚑5
⚑531
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
516Chuyền bóng251
417Chuyền chính xác168
81%Chính xác chuyền67%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu47
28Ghi được94
57Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn27
10Hiệp hai55