Qingdao Jonoon
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Qingdao Jonoon vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 8 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 0, Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
  1. HT0-0
  2. 46' João Teixeira Liu Ruofan
  3. 50' Hanchao Yu
  4. 58' 0-1 C. Malele · M. Hing-Glover
  5. 62' Jiang Ning Ma Xingyu
  6. 67' Zhu Chenjie Yu Hanchao
  7. 73' Cephas Malele
  8. 75' Zheng Long Liu Jiashen
  9. 75' Wang Jian-ming Long Wei
  10. 79' C. Bassogog C. Malele
  11. 80' Chenjie Zhu
  12. 83' Felicio Brown Forbes
  13. 85' Sun Xipeng Chen Chunxin
  14. 90'+1 Xu Yougang M. Hing-Glover
  15. 90'+1 Zhang Wei Xu Haoyang
  16. FT0-1

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 7.0
  2. 33Liu Jiashen ▼ 75' 6.7
  3. 31A. Andrejević 6.9
  4. 24Xu Dong 7.2
  5. 2Zhang Wei 7.2
  6. 32Long Wei ▼ 75' 6.2
  7. 8Ma Xingyu ▼ 62' 6.5
  8. 7E. Sarić 6.9
  9. 12Chen Chunxin ▼ 85' 6.3
  10. 13S. Tabekou 7.3
  11. 9F. Brown Forbes 6.3

Dự bị 12

  1. 21Jiang Ning ▲ 62' 6.9
  2. 27Zheng Long ▲ 75' 7.2
  3. 25Wang Jian-ming ▲ 75' 7.2
  4. 11Sun Xipeng ▲ 85' 6.3
  5. 23Sun Xu
  6. 17Fu Yuncheng
  7. 15Xu Yang
  8. 6Liu Weicheng
  9. 26Liu Jun
  10. 22Liu Zhenli
  11. 5Sha Yibo
  12. 18Hu Ming
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Wu Jingui
  1. 30Bao Yaxiong 7.9
  2. 22Jin Yangyang 7.0
  3. 4Jiang Shenglong 7.6
  4. 32Aidi Fulangxisi 7.5
  5. 2M. Hing-Glover ▼ 90' 7.7
  6. 33Wang Haijian 6.7
  7. 6I. Amadou 7.2
  8. 20Yu Hanchao ▼ 67' 7.0
  9. 7Xu Haoyang ▼ 90' 6.9
  10. 8Liu Ruofan ▼ 46' 7.2
  11. 11C. Malele ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 10João Teixeira ▲ 46' 6.3
  2. 5Zhu Chenjie ▲ 67' 6.9
  3. 17C. Bassogog ▲ 79' 6.2
  4. 24Xu Yougang ▲ 90'
  5. 18Zhang Wei ▲ 90'
  6. 38Wen Jiabao
  7. 31Xue Qinghao
  8. 34Long Qi
  9. 39Liu Yujie
  10. 23Bai Jiajun
  11. 28Cao Yunding
  12. 35He Longhai

Thống kê

003
330
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm16
5Trúng đích5
11Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
4Cứu thua5
476Chuyền bóng343
398Chuyền chính xác268
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
39Ghi được45
47Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu