Qingdao Youth Island vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 2-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 3, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Phong độ
- DDWDD Qingdao Youth Island
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 14' Song Nan
- 40' Peng Xinli · Dong Yu 1-0
- 45'+1 Gengrui Wang
- HT1-0
- 46' ▲ N. Da Luz ▼ Nan Song
- 46' ▲ Liu Junshuai ▼ Jin Yangyang
- 55' ▲ Ngan Cheuk-Pan ▼ C. Strandberg
- 63' Long Song
- 64' S. Memisevic · Davidson 2-0
- 67' ▲ Sun Zheng'ao ▼ Song Long
- 67' ▲ Liu Xinyu ▼ Lin Chuangyi
- 71' ▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui
- 71' ▲ Meng Jingchao ▼ X. Zhang
- 75' Suda Li
- 79' ▲ Yang Cong ▼ Song Wenjie
- 80' ▲ Lohman Elnizar ▼ Dong Yu
- 83' Zheng'ao Sun
- 85' Suda Li
- 85' Suda Li
- 87' ▲ Xie Alexander ▼ Peng Xinli
- 90'+2 Junshuai Liu
- FT2-0
Đội hình
- 16H. Li 7.7
- 19Dong Yu ⇢ ▼ 80' 7.0
- 5S. Memisevic ⚽ 8.6
- 15Wang Peng 6.9
- 22Wang Gengrui ▼ 71' 6.5
- 8X. Zhang ▼ 71' 6.6
- 28Zhang Chengdong 7.2
- 35Nan Song ▼ 46' 7.0
- 25Peng Xinli ⚽ ▼ 87' 7.9
- 11Davidson ⇢ 7.6
- 9A. Yakubu 7.2
Dự bị 12
- 37Dong Hang
- 26Liu Shibo
- 36Sun Jie
- 10N. Da Luz ▲ 46' 6.9
- 6S. Jin
- 32Ding Haifeng
- 27A. Asqer
- 20He Longhai ▲ 71' 6.9
- 21Meng Jingchao ▲ 71' 6.9
- 4Lohman Elnizar ▲ 80' 6.9
- 31Xie Alexander ▲ 87' 6.9
- 29Jia Weiwei
- 28Mu Pengfei 6.6
- 37Wei Zixian 6.5
- 4Jin Yangyang ▼ 46' 6.7
- 23Song Long ▼ 67' 6.3
- 29Li Suda 6.3
- 7Y. Yeboah 6.0
- 31Luo Senwen 6.6
- 8Lin Chuangyi ▼ 67' 6.6
- 34Jin Yonghao 6.5
- 19Song Wenjie ▼ 79' 6.3
- 10C. Strandberg ▼ 55' 6.2
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 14Sun Zheng'ao ▲ 67' 6.7
- 22Yang Cong ▲ 79' 6.5
- 33Liu Jiashen
- 16Li Hailong
- 24Ngan Cheuk-Pan ▲ 55' 6.2
- 17Wang Qiao
- 3Liu Junshuai ▲ 46' 6.9
- 9Liu Xinyu ▲ 67' 6.6
- 39S. Li 6.3
- 47Zheng Cuanhui
- 53Cui Jingyao
Thống kê
01⚑3
⚑151
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc1
6Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
399Chuyền bóng309
339Chuyền chính xác253
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu11
9Ghi được9
9Thủng lưới30
0.9Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai5