Qingdao Jonoon
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Qingdao Youth Island

Qingdao Jonoon vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 2-2 Qingdao Youth Island tại Super League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 2, Qingdao Youth Island thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. -5' Senwen Luo
  2. 11' Wellington Silva · Song Long 1-0
  3. 15' 1-1 Matheus Indio
  4. 38' Feifan Jia
  5. 42' Jia Feifan 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Jin Yonghao Wong Ho-Chun Anson
  8. 46' Chen Chunxin Jia Feifan
  9. 58' Feng Boyuan S. Ormeno
  10. 61' Zhang Chengdong Chen Yuhao
  11. 61' Duan Liuyu X. Zhang
  12. 62' Xu Bin Wang Peng
  13. 69' 2-2 Matheus Indio · Davidson
  14. 80' Luo Senwen Wellington Silva
  15. 81' He Longhai Zhao Honglue
  16. 88' Gao Di A. Yakubu
  17. 89' Long Song
  18. 89' Elvis Sarić
  19. 90'+2 Longhai He
  20. FT2-2

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 28Mu Pengfei 6.6
  2. 25Jia Feifan ▼ 46' 7.0
  3. 26N. Radmanovac 7.0
  4. 4Jin Yangyang 7.0
  5. 3Liu Junshuai 7.0
  6. 23Song Long 7.2
  7. 38Wong Ho-Chun Anson ▼ 46' 6.2
  8. 6Filipe Augusto 7.2
  9. 7E. Saric 7.2
  10. 11Wellington Silva ▼ 80' 7.2
  11. 9S. Ormeno ▼ 58' 6.9

Dự bị 12

  1. 24Hu Jinghang
  2. 30Che Shiwei
  3. 34Jin Yonghao ▲ 46' 6.7
  4. 10Feng Boyuan ▲ 58' 6.9
  5. 2Xiao Kun
  6. 5Sha Yibo
  7. 8Lin Chuangyi
  8. 18Wang Zihao
  9. 12Chen Chunxin ▲ 46' 6.7
  10. 1Liu Jun
  11. 31Luo Senwen ▲ 80' 6.3
  12. 37Wei Suowei
Qingdao Youth Island Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jiayi Shao
  1. 1H. Li 6.7
  2. 32Chen Yuhao ▼ 61' 6.3
  3. 36Sun Jie 6.5
  4. 5Riccieli 6.9
  5. 3Zhao Honglue ▼ 81' 6.9
  6. 15Wang Peng ▼ 62' 6.9
  7. 23Matheus Indio ⚽2 8.2
  8. 10N. Da Luz 6.3
  9. 8X. Zhang ▼ 61' 6.5
  10. 11Davidson 7.3
  11. 9A. Yakubu ▼ 88' 6.6

Dự bị 12

  1. 19Ding Haifeng
  2. 6Xu Bin ▲ 62' 6.6
  3. 28Zhang Chengdong ▲ 61' 6.6
  4. 27X. He
  5. 39B. Liu
  6. 17Chen Po-Liang
  7. 26H. Wang
  8. 14Feng Gang
  9. 20He Longhai ▲ 81' 6.9
  10. 30Liu Xiaolong
  11. 24Duan Liuyu ▲ 61' 7.0
  12. 56Gao Di ▲ 88' 6.3

Thống kê

043
310
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị3
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
456Chuyền bóng518
381Chuyền chính xác423
84%Chính xác chuyền82%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu35
38Ghi được46
51Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu