Qingdao Youth Island vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 3, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 16
- Phong độ
- DDWDD Qingdao Youth Island
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 33' Davidson · Duan Liuyu 1-0
- 42' Elvis Sarić
- HT1-0
- 46' ▲ Song Wenjie ▼ Jia Feifan
- 59' ▲ Feng Gang ▼ Duan Liuyu
- 59' ▲ He Longhai ▼ Zhao Honglue
- 60' ▲ Jin Yonghao ▼ Che Shiwei
- 60' ▲ Wong Ho-Chun Anson ▼ Song Long
- 65' Jin Yonghao
- 66' Bin Xu
- 73' ▲ X. Zhang ▼ Zhang Chengdong
- 73' ▲ Lin Chuangyi ▼ Luo Senwen
- 83' ▲ Liu Xiaolong ▼ N. Da Luz
- 83' ▲ Gao Di ▼ A. Yakubu
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Li 7.3
- 22A. Yang 7.2
- 5Riccieli 7.0
- 15Wang Peng 7.5
- 3Zhao Honglue ▼ 59' 6.6
- 6Xu Bin 6.9
- 28Zhang Chengdong ▼ 73' 6.9
- 10N. Da Luz ▼ 83' 7.7
- 24Duan Liuyu ⇢ ▼ 59' 6.9
- 11Davidson ⚽ 7.5
- 9A. Yakubu ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 8X. Zhang ▲ 73' 6.7
- 14Feng Gang ▲ 59' 6.6
- 17Chen Po-Liang
- 19Ding Haifeng
- 20He Longhai ▲ 59' 6.3
- 30Liu Xiaolong ▲ 83' 6.3
- 32Chen Yuhao
- 33Xiang Rongjun
- 35Shi Xiaton
- 36Sun Jie
- 39B. Liu
- 56Gao Di ▲ 83' 6.6
- 28Mu Pengfei 6.9
- 25Jia Feifan ▼ 46' 6.7
- 26N. Radmanovac 7.2
- 33Liu Jiashen 7.0
- 4Jin Yangyang 7.3
- 23Song Long ▼ 60' 7.2
- 30Che Shiwei ▼ 60' 6.9
- 31Luo Senwen ▼ 73' 6.6
- 7E. Saric 7.6
- 11Wellington Silva 6.9
- 60D. Lamkel Ze 7.2
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 2Xiao Kun
- 3Liu Junshuai
- 5Sha Yibo
- 8Lin Chuangyi ▲ 73' 6.3
- 10Feng Boyuan
- 12Chen Chunxin
- 19Song Wenjie ▲ 46' 7.0
- 22Han Rongze
- 27Zheng Long
- 34Jin Yonghao ▲ 60' 6.9
- 38Wong Ho-Chun Anson ▲ 60' 6.6
Thống kê
01⚑8
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm19
5Trúng đích4
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
8Phạt góc8
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
276Chuyền bóng383
178Chuyền chính xác294
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
35Trận đấu33
46Ghi được38
47Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai21