Qingdao Youth Island vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Youth Island 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Youth Island thắng 3, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 3
- Phong độ
- DDWDD Qingdao Youth Island
- LLLLL Qingdao Jonoon
- -5' Yibo Sha
- 27' B. Riascos 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Song Bowei ▼ V. Haroyan
- 59' ▲ Zhang Wei ▼ Hu Jinghang
- 64' ▲ J. Beauguel ▼ Lei Wenjie
- 70' Pujin Liu
- 70' Pengfei Mou
- 71' Honglüe Zhao
- 74' ▲ Long Wei ▼ Ma Xingyu
- 74' ▲ Wang Chien-Ming ▼ Wang Zihao
- 76' Eduardo Henrique
- 81' Chien-Ming Wang
- 86' ▲ Piao Shihao ▼ Ge Zhen
- 86' ▲ Duan Liuyu ▼ B. Riascos
- 86' ▲ Chen Po-liang ▼ Feng Gang
- FT1-0
Đội hình
- 1Ji Jiabao 7.6
- 6Ge Zhen ▼ 86' 6.9
- 33V. Haroyan ▼ 57' 7.2
- 5Liu Pujin 6.9
- 3Zhao Honglüe 6.9
- 10Nelson da Luz 7.9
- 23Eduardo Henrique 7.3
- 14Feng Gang ▼ 86' 6.9
- 39Lei Wenjie ▼ 64' 6.2
- 9B. Riascos ⚽ ▼ 86' 7.2
- 11Alan 6.6
Dự bị 12
- 2Song Bowei ▲ 57' 6.3
- 19J. Beauguel ▲ 64' 6.5
- 18Piao Shihao ▲ 86' 6.3
- 24Duan Liuyu ▲ 86' 6.0
- 17Chen Po-liang ▲ 86' 6.3
- 15Merdanjan Abduklim
- 35Shi Xiaotian
- 13Tan Kaiyuan
- 16Chen Xiangyu
- 22Abduhelil Osmanjan
- 30He Longhai
- 25Pei Shuai
- 28Mu Pengfei 7.2
- 16Li Hailong 8.3
- 3Liu Junshuai 7.2
- 4M. Milović 6.9
- 24Xu Dong 7.3
- 8Ma Xingyu ▼ 74' 7.2
- 30Zhong Jinbao 7.0
- 17Hu Jinghang ▼ 59' 6.2
- 18Wang Zihao ▼ 74' 6.9
- 10E. Kangwa 6.6
- 11M. Boakye 8.0
Dự bị 12
- 38Zhang Wei ▲ 59' 6.5
- 32Long Wei ▲ 74' 6.5
- 25Wang Chien-Ming ▲ 74' 6.9
- 12Chen Chunxin
- 14Li Suda
- 1Liu Jun
- 5Sha Yibo
- 33Liu Jiashen
- 21Jiang Ning
- 15Xu Yang
- 27Zheng Long
- 6Liu Weicheng
Thống kê
03⚑1
⚑420
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị2
21Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
335Chuyền bóng385
236Chuyền chính xác286
70%Chính xác chuyền74%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
43Ghi được28
64Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai10