Qingdao Jonoon
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Youth Island

Qingdao Jonoon vs Qingdao Youth Island

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-1 Qingdao Youth Island tại League One, 24 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 2, Qingdao Youth Island thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Trọng tài
Jian Wang
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DDWDD Qingdao Youth Island
  1. 32' Zheng Long
  2. 36' A. Guira
  3. HT0-0
  4. 46' Xie Longfei Li Guihao
  5. 47' 0-1 Xie Longfei
  6. 52' Pan Yuchen Zheng Long
  7. 67' Xu Jiajun Xu Yang
  8. 77' Chen Jiaqi Jiang Ning
  9. 77' I. Kane K. Onuegbu
  10. 81' J. Paraiba
  11. 83' Li Kai Lu Yongtao
  12. 83' Feng Gang Chen Po-liang
  13. 86' Sha Yibo
  14. 87' Feng Gang
  15. 88' Sun Jiangshan Jailton Paraíba
  16. 90'+1 Su Shihao Sun Fabo
  17. 90'+1 Liu Junshuai 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Qingdao Jonoon HLV: Yin Tiesheng
  1. 28Mu Pengfei
  2. 5Sha Yibo
  3. 3Zhang Tianlong
  4. 4Liu Junshuai
  5. 25Wang Geon-myung
  6. 27Zheng Long ▼ 52'
  7. 34Xu Yang ▼ 67'
  8. 24A. Guira
  9. 21Jiang Ning ▼ 77'
  10. 10K. Onuegbu ▼ 77'
  11. 36Zhang Tong

Dự bị 12

  1. 6Pan Yuchen ▲ 52'
  2. 11Xu Jiajun ▲ 67'
  3. 17Chen Jiaqi ▲ 77'
  4. 30I. Kane ▲ 77'
  5. 1Zhu Quan
  6. 2Gao Fei
  7. 19Cao Sheng
  8. 22Xie Wenneng
  9. 23Sun Xu
  10. 29Zhu Shiyu
  11. 38Tao Zhilüe
  12. 15Cui Hao
Qingdao Youth Island HLV: Zhou Xin
  1. 1Zhang Yulei
  2. 6Ge Zhen
  3. 5Liu Pujin
  4. 25Sun Fabo ▼ 90'
  5. 37Li Guihao ▼ 46'
  6. 34Wang Xingqiang
  7. 17Chen Po-liang ▼ 83'
  8. 31Du Junpeng
  9. 7Tian Yong
  10. 10Jailton Paraíba ▼ 88'
  11. 40Lu Yongtao ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 43Xie Longfei ▲ 46'
  2. 27Li Kai ▲ 83'
  3. 30Feng Gang ▲ 83'
  4. 24Sun Jiangshan ▲ 88'
  5. 26Su Shihao ▲ 90'
  6. 3Xue Mengtao
  7. 9Valdu Té
  8. 13Chen Fuhai
  9. 15Abduklim Merdanjan
  10. 21Yin Depei
  11. 33Wang Long
  12. 45Yan Qihang

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
79Ghi được47
28Thủng lưới44
2.19Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu