Qingdao Jonoon vs Qingdao Youth Island
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 3-1 Qingdao Youth Island tại Super League, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 2, Qingdao Youth Island thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- DDWDD Qingdao Youth Island
- 12' Hailong Li
- 14' 0-1 Alan
- 21' M. Boakye · Song Long 1-1
- 29' Diego Lopes · E. Kangwa 2-1
- 33' Liu Jiashen
- 43' M. Boakye · E. Sarić 3-1
- 45'+1 Martin Boakye
- HT3-1
- 46' ▲ Duan Liuyu ▼ Lei Wenjie
- 46' ▲ Piao Shihao ▼ Zhao Honglüe
- 53' Chen Yuhao
- 67' Pengfei Mou
- 72' ▲ He Longhai ▼ Nelson da Luz
- 79' ▲ Zhang Wei ▼ M. Boakye
- 79' ▲ Long Wei ▼ Zhong Jinbao
- 80' Varazdat Haroyan
- 83' ▲ Liu Junshuai ▼ Liu Jiashen
- 84' ▲ Tan Kaiyuan ▼ B. Riascos
- 90'+3 ▲ N. Radmanovac ▼ Diego Lopes
- 90'+3 ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- 90' ▲ Chen Po-liang ▼ Matheus Índio
- FT3-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.0
- 16Li Hailong 6.5
- 33Liu Jiashen ▼ 83' 7.2
- 24Xu Dong 7.3
- 23Song Long ⇢ 6.9
- 30Zhong Jinbao ▼ 79' 6.3
- 7E. Sarić ⇢ 8.7
- 10E. Kangwa ⇢ 6.9
- 20Diego Lopes ⚽ ▼ 90' 7.5
- 25Wang Chien-Ming ▼ 90' 7.3
- 11M. Boakye ⚽2 ▼ 79' 9.3
Dự bị 12
- 38Zhang Wei ▲ 79' 6.7
- 32Long Wei ▲ 79' 6.6
- 3Liu Junshuai ▲ 83' 6.6
- 26N. Radmanovac ▲ 90'
- 12Chen Chunxin ▲ 90'
- 5Sha Yibo
- 17Hu Jinghang
- 27Zheng Long
- 18Wang Zihao
- 22Liu Zhenli
- 21Jiang Ning
- 6Liu Weicheng
- 35Shi Xiaotian 6.3
- 32Chen Yuhao 6.2
- 33V. Haroyan 6.2
- 4Jin Yangyang 6.3
- 3Zhao Honglüe ▼ 46' 6.5
- 8Zhang Xiuwei 7.0
- 20Matheus Índio ▼ 90' 7.2
- 10Nelson da Luz ▼ 72' 7.6
- 11Alan ⚽ 7.3
- 39Lei Wenjie ▼ 46' 6.9
- 9B. Riascos ▼ 84' 7.2
Dự bị 12
- 24Duan Liuyu ▲ 46' 7.0
- 18Piao Shihao ▲ 46' 7.0
- 30He Longhai ▲ 72' 6.7
- 13Tan Kaiyuan ▲ 84' 6.6
- 17Chen Po-liang ▲ 90'
- 19J. Beauguel
- 14Feng Gang
- 28Yerjet Yerzat
- 22Abduhelil Osmanjan
- 6Ge Zhen
- 5Liu Pujin
- 27Yang Boyu
Thống kê
03⚑3
⚑1020
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm22
6Trúng đích5
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn7
3Phạt góc10
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
358Chuyền bóng485
283Chuyền chính xác405
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
28Ghi được43
57Thủng lưới64
0.88Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn20
10Hiệp hai22