Qingdao Jonoon
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Shandong Luneng

Qingdao Jonoon vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 2-2 Shandong Luneng tại Super League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 3, Shandong Luneng thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
WLWLD Shandong Luneng
  1. 12' 0-1 R. Merkies · Liu Yang
  2. 28' Cryzan
  3. 36' Wellington Silva
  4. 40' Liu Junshuai
  5. 45'+6 Wellington Silva
  6. 45'+3 Lluís López
  7. 45' 0-2 Cryzan11m
  8. HT0-2
  9. 46' Sun Zheng'ao Liu Junshuai
  10. 46' Zheng Zheng Wang Tong
  11. 50' Didier Lamkel Zé
  12. 56' Li Hailong Jin Yonghao
  13. 68' Sun Zheng'ao
  14. 69' Wu Xinghan R. Merkies
  15. 70' Liu Jiashen Wei Suowei
  16. 70' Che Shiwei Lin Chuangyi
  17. 70' Y. Li Huang Zhengyu
  18. 80' D. Lamkel Ze · Li Hailong 1-2
  19. 82' H. Wang Cryzan
  20. 84' Chen Pu Xie Wenneng
  21. 86' Luo Senwen E. Saric
  22. 90' Liu Jiashen
  23. 90'+3 Xiao Kun N. Radmanovac
  24. 90'+6 Liu Binbin V. Qazaishvili
  25. 90' Filipe Augusto · D. Lamkel Ze 2-2
  26. FT2-2

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 22Han Rongze 6.7
  2. 34Jin Yonghao ▼ 56' 6.7
  3. 26N. Radmanovac ▼ 90' 7.3
  4. 4Jin Yangyang 6.9
  5. 3Liu Junshuai ▼ 46' 6.2
  6. 37Wei Suowei ▼ 70' 6.3
  7. 7E. Saric ▼ 86' 6.9
  8. 8Lin Chuangyi ▼ 70' 6.6
  9. 6Filipe Augusto 6.9
  10. 11Wellington Silva 6.9
  11. 60D. Lamkel Ze 8.7

Dự bị 11

  1. 1Liu Jun
  2. 28Mu Pengfei
  3. 16Li Hailong ▲ 56' 7.2
  4. 33Liu Jiashen ▲ 70' 6.7
  5. 5Sha Yibo
  6. 14Sun Zheng'ao ▲ 46' 6.7
  7. 30Che Shiwei ▲ 70' 6.9
  8. 12Chen Chunxin
  9. 38Wong Ho-Chun Anson
  10. 2Xiao Kun ▲ 90'
  11. 31Luo Senwen ▲ 86' 6.9
Shandong Luneng Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Peng Han
  1. 14Wang Dalei 7.2
  2. 55Peng Xiao 6.9
  3. 15L. Lopez 6.5
  4. 35Huang Zhengyu ▼ 70' 7.2
  5. 23Xie Wenneng ▼ 84' 7.0
  6. 6Wang Tong ▼ 46' 6.9
  7. 8Guilherme Madruga 7.5
  8. 11Liu Yang 8.3
  9. 38R. Merkies ▼ 69' 6.9
  10. 10V. Qazaishvili ▼ 90' 7.0
  11. 9Cryzan ▼ 82' 7.5

Dự bị 10

  1. 32Sun Qihang
  2. 31Zhao Jianfei
  3. 5Zheng Zheng ▲ 46' 6.9
  4. 22Y. Li ▲ 70' 6.5
  5. 21Liu Binbin ▲ 90'
  6. 59Mei Shuaijun
  7. 17Wu Xinghan ▲ 69' 6.7
  8. 29Chen Pu ▲ 84' 6.7
  9. 57H. Wang ▲ 82' 6.3
  10. 58Y. Peng

Thống kê

056
610
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm14
5Trúng đích3
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị2
19Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
1Cứu thua4
385Chuyền bóng359
285Chuyền chính xác259
74%Chính xác chuyền72%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu32
38Ghi được75
51Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận2.34
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu