Shandong Luneng
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Qingdao Jonoon

Shandong Luneng vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 4-2 Qingdao Jonoon tại Super League, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 5, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 9' Long Wei Zhong Jinbao
  2. 17' Xie Wenneng · Tong Lei 1-0
  3. 19' Xie Wenneng
  4. 24' Xie Wenneng · Wang Tong 2-0
  5. 36' Cryzan · Moisés 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Song Wenjie Peng Xinli
  8. 46' E. Kangwa Feng Jin
  9. 48' Aleksandar Andrejević
  10. 58' M. Fellaini Cryzan
  11. 58' Chen Pu Xie Wenneng
  12. 58' Sun Guowen Tong Lei
  13. 62' 3-1 M. Šarić · E. Kangwa
  14. 72' Fei Nanduo Matheus Pato
  15. 74' M. Fellaini · Li Yuanyi 4-1
  16. 80' Chen Zeshi Moisés
  17. 80' Xu Yang Zhang Wei
  18. 83' 4-2 Song Wenjie · Xu Yang
  19. 86' Yuanyi Li
  20. 86' Chen Chunxin Wang Jian-ming
  21. FT4-2

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.7
  2. 2Tong Lei ▼ 58' 7.5
  3. 27Shi Ke 6.7
  4. 5Zheng Zheng 6.6
  5. 6Wang Tong 6.6
  6. 22Li Yuanyi 7.5
  7. 20Liao Lisheng 6.9
  8. 9Cryzan ▼ 58' 7.3
  9. 10Moisés ▼ 80' 8.0
  10. 38Xie Wenneng ⚽2 ▼ 58' 8.6
  11. 8Matheus Pato ▼ 72' 6.7

Dự bị 12

  1. 25M. Fellaini ▲ 58' 7.7
  2. 29Chen Pu ▲ 58' 6.3
  3. 19Sun Guowen ▲ 58' 6.7
  4. 32Fei Nanduo ▲ 72' 6.7
  5. 45Chen Zeshi ▲ 80' 6.7
  6. 37Ji Xiang
  7. 18Han Rongze
  8. 26Liu Shibo
  9. 39Song Long
  10. 4Jadson
  11. 35Huang Zhengyu
  12. 13Zhang Chi
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 6.5
  2. 25Wang Jian-ming ▼ 86' 6.7
  3. 4Liu Junshuai 6.2
  4. 31A. Andrejević 6.2
  5. 24Xu Dong 6.0
  6. 2Zhang Wei ▼ 80' 6.6
  7. 14Feng Jin ▼ 46' 6.5
  8. 30Zhong Jinbao ▼ 9' 6.3
  9. 20Peng Xinli ▼ 46' 6.2
  10. 7E. Sarić 6.2
  11. 45M. Šarić 7.3

Dự bị 12

  1. 32Long Wei ▲ 9' 6.3
  2. 19Song Wenjie ▲ 46' 7.2
  3. 10E. Kangwa ▲ 46' 7.2
  4. 15Xu Yang ▲ 80' 7.2
  5. 12Chen Chunxin ▲ 86'
  6. 18Hu Ming
  7. 29Liu Chaoyang
  8. 5Sha Yibo
  9. 22Liu Zhenli
  10. 17Fu Yuncheng
  11. 33Liu Jiashen
  12. 6Liu Weicheng

Thống kê

014
210
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm12
8Trúng đích6
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
548Chuyền bóng384
463Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền78%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
95Ghi được39
45Thủng lưới47
2.07Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn15
56Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu