Shandong Luneng vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 5, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 11' Yangyang Jin
- 32' Feng Boyuan
- 42' ▲ Wu Xinghan ▼ Wang Tong
- HT0-0
- 46' ▲ Xie Wenneng ▼ Huang Zhengyu
- 46' ▲ Liu Jiashen ▼ Jin Yangyang
- 46' ▲ Jin Yonghao ▼ Wei Suowei
- 56' Guilherme Madruga
- 57' ▲ Wong Ho-Chun Anson ▼ Lin Chuangyi
- 61' 0-1 Wellington Silva · Jin Yonghao
- 62' Cryzan
- 67' ▲ Peng Xinli ▼ Guilherme Madruga
- 70' Pengfei Mu
- 73' Yuanyi Li
- 74' V. Qazaishvili · Xie Wenneng 1-1
- 79' Liu Jiashen
- 81' ▲ Bi Jinhao ▼ Y. Li
- 90'+8 Liu Junshuai
- 90'+6 ▲ Luo Senwen ▼ Che Shiwei
- FT1-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.9
- 6Wang Tong ▼ 42' 6.6
- 4Gazal 6.9
- 27Shi Ke 6.7
- 11Liu Yang 7.2
- 35Huang Zhengyu ▼ 46' 6.9
- 22Y. Li ▼ 81' 6.9
- 10V. Qazaishvili ⚽ 8.0
- 8Guilherme Madruga ▼ 67' 6.9
- 9Cryzan 6.9
- 19Zeca 7.5
Dự bị 12
- 23Xie Wenneng ▲ 46' 8.0
- 1Yu Jinyong
- 31Zhao Jianfei
- 18Lu Yongtao
- 30A. Abudulam
- 25Peng Xinli ▲ 67' 6.9
- 44Shi Songchen
- 17Wu Xinghan ▲ 42' 6.9
- 28Mijit Mewlan
- 3Bi Jinhao ▲ 81' 6.3
- 36Liu Guobao
- 29Chen Pu
- 28Mu Pengfei 6.6
- 19Song Wenjie 7.0
- 26N. Radmanovac 7.3
- 4Jin Yangyang ▼ 46' 6.9
- 3Liu Junshuai 7.2
- 37Wei Suowei ▼ 46' 6.9
- 8Lin Chuangyi ▼ 57' 6.7
- 6Filipe Augusto 6.6
- 30Che Shiwei ▼ 90' 6.7
- 10Feng Boyuan 6.9
- 11Wellington Silva ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 22Han Rongze
- 1Liu Jun
- 38Wong Ho-Chun Anson ▲ 57' 7.2
- 24Hu Jinghang
- 5Sha Yibo
- 2Xiao Kun
- 33Liu Jiashen ▲ 46' 6.7
- 34Jin Yonghao ▲ 46' 6.6
- 31Luo Senwen ▲ 90'
- 18Wang Zihao
- 27Zheng Long
- 12Chen Chunxin
Thống kê
03⚑7
⚑250
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm10
4Trúng đích3
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng5
2Cứu thua3
465Chuyền bóng266
382Chuyền chính xác184
82%Chính xác chuyền69%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
32Trận đấu33
75Ghi được38
49Thủng lưới51
2.34Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai21