Shandong Luneng vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 1-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 5, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 20' Li Yuanyi · V. Qazaishvili 1-0
- 24' ▲ Chen Chunxin ▼ Xu Dong
- 27' 1-1 Diego Lopes
- 35' Wenneng Xie
- HT1-1
- 64' ▲ Chen Pu ▼ Pedro Delgado
- 64' ▲ Zhang Chi ▼ Xie Wenneng
- 68' ▲ Wang Zihao ▼ Sha Yibo
- 69' Diego Lopes
- 75' Martin Boakye
- 83' ▲ Maiwulang Mijiti ▼ Li Yuanyi
- 83' ▲ Abudulam Abdurasul ▼ Zhao Jianfei
- 84' ▲ Zhang Wei ▼ E. Kangwa
- 85' ▲ Zhong Jinbao ▼ Diego Lopes
- FT1-1
Đội hình
- 14Wang Dalei 6.7
- 33Gao Zhunyi 7.3
- 31Zhao Jianfei ▼ 83' 6.5
- 5Zheng Zheng 6.7
- 11Liu Yang 7.9
- 35Huang Zhengyu 7.3
- 23Xie Wenneng ▼ 64' 6.3
- 20Liao Lisheng 7.0
- 22Li Yuanyi ⚽ ▼ 83' 7.7
- 10V. Qazaishvili ⇢ 7.7
- 8Pedro Delgado ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 29Chen Pu ▲ 64' 6.6
- 13Zhang Chi ▲ 64' 6.5
- 28Maiwulang Mijiti ▲ 83' 6.6
- 30Abudulam Abdurasul ▲ 83' 6.6
- 26Liu Shibo
- 25Peng Xinli
- 6Wang Tong
- 1Yu Jinyong
- 16Jia Feifan
- 1Liu Jun 6.7
- 5Sha Yibo ▼ 68' 7.5
- 26N. Radmanovac 6.9
- 3Liu Junshuai 7.3
- 24Xu Dong ▼ 24' 6.2
- 25Wang Chien-Ming 7.2
- 7E. Sarić 7.0
- 32Long Wei 6.9
- 10E. Kangwa ▼ 84' 6.6
- 20Diego Lopes ⚽ ▼ 85' 7.2
- 11M. Boakye 6.9
Dự bị 11
- 12Chen Chunxin ▲ 24' 7.2
- 18Wang Zihao ▲ 68' 6.3
- 38Zhang Wei ▲ 84' 6.5
- 30Zhong Jinbao ▲ 85' 6.3
- 21Jiang Ning
- 22Liu Zhenli
- 6Liu Weicheng
- 17Hu Jinghang
- 27Zheng Long
- 15Xu Yang
- 13Cao Zheng
Thống kê
01⚑7
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị1
19Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
496Chuyền bóng343
425Chuyền chính xác257
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
77Ghi được28
62Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai10