Qingdao Jonoon vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-1 Shandong Luneng tại Super League, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 3, Shandong Luneng thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- WLWLD Shandong Luneng
- 18' ▲ Song Wenjie ▼ E. Kangwa
- 30' Ke Shi
- 37' Chen Chunxin
- 45' 0-1 Liu Binbin · Huang Zhengyu
- HT0-1
- 46' ▲ Zheng Long ▼ Song Wenjie
- 61' Liu Jiashen
- 68' ▲ Jiang Ning ▼ Long Wei
- 68' ▲ F. Brown Forbes ▼ Chen Chunxin
- 68' ▲ Fei Nanduo ▼ Liu Binbin
- 84' Dong Xu
- 85' ▲ Sun Xipeng ▼ Liu Jiashen
- 87' Liu Junshuai
- 88' Cryzan
- 90'+4 ▲ Chen Pu ▼ Li Yuanyi
- 90'+4 ▲ Liu Yang ▼ Fei Nanduo
- FT0-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.2
- 33Liu Jiashen ▼ 85' 6.7
- 31A. Andrejević 6.6
- 4Liu Junshuai 6.6
- 2Zhang Wei 6.7
- 12Chen Chunxin ▼ 68' 6.7
- 32Long Wei ▼ 68' 6.9
- 7E. Sarić 7.5
- 24Xu Dong 6.6
- 10E. Kangwa ▼ 18' 6.3
- 13S. Tabekou 7.2
Dự bị 12
- 19Song Wenjie ▲ 18' 6.9
- 27Zheng Long ▲ 46' 6.2
- 21Jiang Ning ▲ 68' 6.9
- 9F. Brown Forbes ▲ 68' 6.9
- 11Sun Xipeng ▲ 85' 6.5
- 5Sha Yibo
- 6Liu Weicheng
- 25Wang Jianming
- 23Sun Xu
- 18Hu Ming
- 22Liu Zhenli
- 17Fu Yuncheng
- 14Wang Dalei 7.2
- 6Wang Tong 7.2
- 27Shi Ke 7.3
- 5Zheng Zheng 7.6
- 37Ji Xiang 7.2
- 22Li Yuanyi ▼ 90' 7.2
- 35Huang Zhengyu ⇢ 7.6
- 20Liao Lisheng 6.7
- 21Liu Binbin ⚽ ▼ 68' 7.3
- 25M. Fellaini 6.2
- 9Cryzan 6.2
Dự bị 12
- 32Fei Nanduo ▲ 68' 6.2
- 29Chen Pu ▲ 90'
- 11Liu Yang ▲ 90'
- 36Duan Liuyu
- 24Hu Jinghang
- 26Liu Shibo
- 16Li Hailong
- 19Sun Guowen
- 39Song Long
- 18Han Rongze
- 13Zhang Chi
- 2Tong Lei
Thống kê
04⚑4
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
2Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị3
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
409Chuyền bóng422
332Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu46
39Ghi được95
47Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận2.07
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai56