Qingdao Jonoon vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-1 Shandong Luneng tại Super League, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 3, Shandong Luneng thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- WLWLD Shandong Luneng
- 40' Fernandinho
- 45'+2 Dong Xu
- HT0-0
- 57' ▲ Xie Wenneng ▼ Matheus Pato
- 60' ▲ Zheng Zheng ▼ Bi Jinhao
- 69' ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- 69' ▲ Wang Zihao ▼ Hu Jinghang
- 74' Wenneng Xie
- 78' ▲ Pedro Delgado ▼ Fei Nanduo
- 78' ▲ Peng Xinli ▼ Liao Lisheng
- 87' ▲ Ma Xingyu ▼ Zhong Jinbao
- 90'+3 Chen Chunxin
- 90'+7 ▲ Song Wenjie ▼ E. Kangwa
- 90'+7 ▲ Zhang Wei ▼ Chen Chunxin
- 90'+1 0-1 Pedro Delgado · V. Qazaishvili
- FT0-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei 8.0
- 16Li Hailong 7.6
- 3Liu Junshuai 7.5
- 4M. Milović 6.9
- 24Xu Dong 6.9
- 25Wang Chien-Ming ▼ 69' 7.2
- 30Zhong Jinbao ▼ 87' 6.9
- 32Long Wei 7.3
- 10E. Kangwa ▼ 90' 6.6
- 17Hu Jinghang ▼ 69' 6.9
- 11M. Boakye 6.9
Dự bị 12
- 12Chen Chunxin ▲ 69' 6.3
- 18Wang Zihao ▲ 69' 6.9
- 8Ma Xingyu ▲ 87' 6.2
- 19Song Wenjie ▲ 90'
- 38Zhang Wei ▲ 90'
- 21Jiang Ning
- 5Sha Yibo
- 33Liu Jiashen
- 6Liu Weicheng
- 27Zheng Long
- 14Li Suda
- 22Liu Zhenli
- 26Liu Shibo 7.5
- 17Wu Xinghan 7.3
- 24Bi Jinhao ▼ 60' 6.6
- 31Zhao Jianfei 7.5
- 11Liu Yang 7.6
- 32Fei Nanduo ▼ 78' 6.9
- 20Liao Lisheng ▼ 78' 7.6
- 35Huang Zhengyu 6.9
- 10V. Qazaishvili ⇢ 7.6
- 7Matheus Pato ▼ 57' 6.7
- 9Cryzan 7.7
Dự bị 12
- 23Xie Wenneng ▲ 57' 6.9
- 5Zheng Zheng ▲ 60' 6.9
- 8Pedro Delgado ⚽ ▲ 78' 7.2
- 25Peng Xinli ▲ 78' 6.6
- 36Liu Guobao
- 18Han Rongze
- 28Maiwulang Mijiti
- 29Chen Pu
- 30Abudulam Abdurasul
- 37Ji Xiang
- 2Tong Lei
- 13Zhang Chi
Thống kê
02⚑2
⚑610
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm20
2Trúng đích7
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn11
2Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
324Chuyền bóng494
221Chuyền chính xác391
68%Chính xác chuyền79%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu43
28Ghi được77
57Thủng lưới62
0.88Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn27
10Hiệp hai38