Shandong Luneng vs Meizhou Kejia
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-0 Meizhou Kejia tại Super League, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 7, hòa 1, Meizhou Kejia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLDLW Meizhou Kejia
- 30' Peng Xiao
- 45' Weihui Rao
- HT0-0
- 46' ▲ Shi Ke ▼ Gao Zhunyi
- 46' ▲ Liu Yang ▼ Peng Xiao
- 56' V. Qazaishvili · Xie Wenneng 1-0
- 60' ▲ Yang Yihu ▼ Rao Weihui
- 60' ▲ Chen Xuhuang ▼ Deng Yubiao
- 65' ▲ Wang Tong ▼ Xie Wenneng
- 67' ▲ Wei Xiangxin ▼ Rodrigo Henrique
- 71' Zeca
- 74' ▲ Yi Xianlong ▼ Zhong Haoran
- 74' ▲ Ji Shengpan ▼ Yang Chaosheng
- 76' Yihu Yang
- 77' ▲ Huang Zhengyu ▼ Y. Li
- 82' ▲ Mei Shuaijun ▼ Guilherme Madruga
- 82' V. Qazaishvili 2-0
- 84' V. Qazaishvili · Zeca 3-0
- 86' Jia’nan Wang
- FT3-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.3
- 55Peng Xiao ▼ 46' 6.9
- 15L. Lopez 7.3
- 5Zheng Zheng 7.3
- 23Xie Wenneng ⇢ ▼ 65' 7.5
- 8Guilherme Madruga ▼ 82' 6.9
- 22Y. Li ▼ 77' 7.7
- 33Gao Zhunyi ▼ 46' 7.2
- 10V. Qazaishvili ⚽3 10.0
- 9Cryzan 8.5
- 19Zeca ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 38R. Merkies
- 27Shi Ke ▲ 46' 6.9
- 21Liu Binbin
- 6Wang Tong ▲ 65' 6.6
- 17Wu Xinghan
- 58Y. Peng
- 35Huang Zhengyu ▲ 77' 6.7
- 11Liu Yang ▲ 46' 7.0
- 31Zhao Jianfei
- 29Chen Pu
- 59Mei Shuaijun ▲ 82' 6.9
- 1Yu Jinyong
- 41Guo Quanbo 8.3
- 20Wang Jia'nan 6.3
- 6Liao Junjian 6.2
- 11D. Morris 6.7
- 31Rao Weihui ▼ 60' 6.2
- 27Deng Yubiao ▼ 60' 6.3
- 4B. Jocic 6.3
- 16Yang Chaosheng ▼ 74' 6.3
- 28Zhong Haoran ▼ 74' 6.9
- 10Rodrigo Henrique ▼ 67' 6.5
- 22E. Omarsson 6.5
Dự bị 10
- 26Liu Yun
- 17Yang Yihu ▲ 60' 6.3
- 12Sun Jianxiang
- 37Yi Xianlong ▲ 74' 6.3
- 5Tian Ziyi
- 14Ji Shengpan ▲ 74' 6.3
- 3Wei Minghe
- 15Chen Xuhuang ▲ 60' 6.5
- 21Wei Xiangxin ▲ 67' 6.3
- 33Z. Wen
Thống kê
02⚑9
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm3
10Trúng đích1
12Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
644Chuyền bóng278
567Chuyền chính xác213
88%Chính xác chuyền77%
3.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
32Trận đấu31
75Ghi được37
49Thủng lưới73
2.34Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai25