Meizhou Kejia vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 0-0 Shandong Luneng tại Super League, 14 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 1, hòa 1, Shandong Luneng thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
- Phong độ
- LLDLW Meizhou Kejia
- WLWLD Shandong Luneng
- 45'+2 Cryzan
- 45'+1 Jadson
- HT0-0
- 46' ▲ Yang Yihu ▼ Yang Chaosheng
- 46' ▲ Pedro Delgado ▼ Chen Pu
- 46' ▲ Fei Nanduo ▼ Peng Xinli
- 70' Yihu Yang
- 74' ▲ Yue Tze Nam ▼ Wang Jianan
- 80' Rodrigo Henrique
- 82' ▲ Li Ning ▼ Ye Chugui
- 84' Tyrone Conraad
- 84' Yang Liu
- 87' Jie Chen
- 87' ▲ Huang Zhengyu ▼ Li Yuanyi
- 90'+6 Zhengyu Huang
- 90'+2 ▲ Shi Liang ▼ Rodrigo Henrique
- 90'+2 ▲ Tian Ziyi ▼ T. Conraad
- 90'+3 ▲ Shi Ke ▼ V. Qazaishvili
- FT0-0
Đội hình
- 18Cheng Yuelei 7.3
- 20Wang Jianan ▼ 74' 6.9
- 6Liao Junjian 7.3
- 11D. Morris 7.0
- 15Chen Zhechao 7.2
- 30Chen Jie 6.3
- 27N. Kosović 7.7
- 16Yang Chaosheng ▼ 46' 6.3
- 25Rodrigo Henrique ▼ 90' 7.0
- 7Ye Chugui ▼ 82' 6.3
- 8T. Conraad ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 17Yang Yihu ▲ 46' 6.3
- 29Yue Tze Nam ▲ 74' 6.7
- 14Li Ning ▲ 82' 6.6
- 13Shi Liang ▲ 90' 6.3
- 5Tian Ziyi ▲ 90' 6.2
- 10Yin Hongbo
- 36Zhang Sijie
- 41Guo Quanbo
- 42Wei Zhiwei
- 12Yin Congyao
- 9R. Wankewai
- 38Li Yongjia
- 18Han Rongze 7.3
- 17Wu Xinghan 6.9
- 4Jadson 7.2
- 5Zheng Zheng 7.0
- 11Liu Yang 7.2
- 22Li Yuanyi ▼ 87' 6.9
- 25Peng Xinli ▼ 46' 6.9
- 20Liao Lisheng 8.3
- 10V. Qazaishvili ▼ 90' 7.2
- 29Chen Pu ▼ 46' 6.6
- 9Cryzan 8.2
Dự bị 12
- 8Pedro Delgado ▲ 46' 6.7
- 32Fei Nanduo ▲ 46' 6.7
- 35Huang Zhengyu ▲ 87' 6.3
- 27Shi Ke ▲ 90' 6.6
- 28Maiwulang Mijiti
- 13Zhang Chi
- 2Tong Lei
- 16Jia Feifan
- 31Zhao Jianfei
- 26Liu Shibo
- 1Yu Jinyong
- 30Abudulam Abdurasul
Thống kê
13⚑4
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm15
2Trúng đích3
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị5
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
301Chuyền bóng468
203Chuyền chính xác376
67%Chính xác chuyền80%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu43
29Ghi được77
56Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai38