Meizhou Kejia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shandong Luneng

Meizhou Kejia vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 2-1 Shandong Luneng tại Super League, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 1, hòa 1, Shandong Luneng thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 5
Sân vận động
Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
Phong độ
LLDLW Meizhou Kejia
WLWLD Shandong Luneng
  1. 12' Liao Junjian
  2. 16' 0-1 Chen Pu
  3. HT0-1
  4. 46' Ye Chugui Yang Chaosheng
  5. 46' Chen Jie Li Yongjia
  6. 58' R. Dugalić · Ye Chugui 1-1
  7. 62' Pan Ximing Yin Congyao
  8. 62' Liu Binbin Chen Pu
  9. 62' Song Long Li Yuanyi
  10. 62' M. Fellaini Sun Guowen
  11. 65' E. Lobjanidze Rodrigo Henrique
  12. 66' Chen Zhechao · E. Lobjanidze 2-1
  13. 74' Li Hailong Tong Lei
  14. 75' Rao Weihui Chen Zhechao
  15. 84' Liao Lisheng Liu Yang
  16. 90' Yuelei Cheng
  17. FT2-1

Đội hình

Meizhou Kejia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ristić
  1. 18Cheng Yuelei 8.2
  2. 29Yue Tze Nam 7.0
  3. 6Liao Junjian 6.0
  4. 20R. Dugalić 7.9
  5. 15Chen Zhechao ▼ 75' 7.9
  6. 38Li Yongjia ▼ 46' 6.7
  7. 13Shi Liang 6.9
  8. 16Yang Chaosheng ▼ 46' 6.6
  9. 12Yin Congyao ▼ 62' 6.2
  10. 25Rodrigo Henrique ▼ 65' 6.0
  11. 11C. Egbuchulam 6.6

Dự bị 12

  1. 7Ye Chugui ▲ 46' 6.9
  2. 30Chen Jie ▲ 46' 6.9
  3. 4Pan Ximing ▲ 62' 6.6
  4. 9E. Lobjanidze ▲ 65' 6.9
  5. 31Rao Weihui ▲ 75' 6.5
  6. 19Yang Yilin
  7. 26Guo Quanbo
  8. 23Cui Wei
  9. 37Chen Guokang
  10. 27N. Kosović
  11. 3Li Junfeng I
  12. 21Wang Wei
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hao Wei
  1. 14Wang Dalei 6.0
  2. 2Tong Lei ▼ 74' 6.3
  3. 27Shi Ke 6.9
  4. 5Zheng Zheng 7.0
  5. 11Liu Yang ▼ 84' 6.5
  6. 22Li Yuanyi ▼ 62' 6.6
  7. 28Son Jun-Ho 7.2
  8. 19Sun Guowen ▼ 62' 6.6
  9. 10Moisés 6.9
  10. 29Chen Pu ▼ 62' 7.2
  11. 9Cryzan 7.9

Dự bị 12

  1. 21Liu Binbin ▲ 62' 7.0
  2. 39Song Long ▲ 62' 6.3
  3. 25M. Fellaini ▲ 62' 7.0
  4. 16Li Hailong ▲ 74' 6.6
  5. 20Liao Lisheng ▲ 84' 7.0
  6. 13Zhang Chi
  7. 24Hu Jinghang
  8. 35Huang Zhengyu
  9. 26Liu Shibo
  10. 36Duan Liuyu
  11. 40Shi Songchen
  12. 18Han Rongze

Thống kê

023
800
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm19
3Trúng đích8
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn8
3Phạt góc8
0Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
7Cứu thua1
350Chuyền bóng594
245Chuyền chính xác488
70%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu46
43Ghi được95
61Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận2.07
3Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu