Meizhou Kejia vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 1-2 Shandong Luneng tại Super League, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 1, hòa 1, Shandong Luneng thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Wuhua
- Trọng tài
- Liu Wei
- Phong độ
- LLDLW Meizhou Kejia
- WLWLD Shandong Luneng
- 25' Nebojša Kosović
- 43' Cryzan
- 45'+3 Marouane Fellaini
- 45'+2 Yang Liu
- HT0-0
- 46' ▲ Chen Guokang ▼ Yang Yilin
- 50' ▲ Guo Yi ▼ Yin Hongbo
- 54' Zhechao Chen
- 59' ▲ Qi Tianyu ▼ Chen Pu
- 59' ▲ Guo Tianyu ▼ Duan Liuyu
- 66' N. Kosović 1-0
- 69' 1-1 Cryzan · M. Fellaini
- 71' ▲ Wang Wei ▼ Chen Zhechao
- 81' ▲ Liu Sheng ▼ Guo Yi
- 81' ▲ C. Egbuchulam ▼ N. Kosović
- 88' 1-2 Zheng Zheng
- 90'+4 ▲ Li Hailong ▼ Liu Yang
- FT1-2
Đội hình
- 22Hou Yu 6.3
- 6Liao Junjian 6.7
- 20R. Dugalić 7.3
- 27N. Kosović ⚽ ▼ 81' 7.3
- 25Rodrigo Henrique 5.9
- 13Shi Liang 6.6
- 10Yin Hongbo ▼ 50' 7.0
- 15Chen Zhechao ▼ 71' 6.5
- 29Yue Tze Nam 6.9
- 19Yang Yilin ▼ 46' 6.3
- 9A. Vukanović 7.3
Dự bị 12
- 37Chen Guokang ▲ 46' 6.5
- 7Guo Yi ▲ 50' 6.9
- 21Wang Wei ▲ 71' 6.3
- 33Liu Sheng ▲ 81' 6.3
- 11C. Egbuchulam ▲ 81' 6.9
- 23Cui Wei
- 17Yang Yihu
- 2Wen Junjie
- 28Cai Haochang
- 38Chen Zhongyu
- 16Yang Chaosheng
- 8Liang Xueming
- 14Wang Dalei 7.7
- 5Zheng Zheng ⚽ 7.9
- 39Song Long 7.3
- 27Shi Ke 6.9
- 11Liu Yang ▼ 90' 6.6
- 25M. Fellaini ⇢ 7.0
- 10Moisés 7.5
- 37Ji Xiang 7.5
- 29Chen Pu ▼ 59' 6.9
- 9Cryzan ⚽ 8.3
- 36Duan Liuyu ▼ 59' 6.7
Dự bị 12
- 15Qi Tianyu ▲ 59' 6.2
- 7Guo Tianyu ▲ 59' 6.7
- 16Li Hailong ▲ 90'
- 32Tian Xin
- 6Wang Tong
- 24Liu Guobao
- 18Han Rongze
- 38Zeshi Chen
- 31Zhao Jianfei
- 13Zhang Chi
- 34Huang Cong
- 23Hao Haiyi
Thống kê
02⚑3
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
8Trúng đích5
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
386Chuyền bóng446
288Chuyền chính xác361
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
49Ghi được104
46Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận2.26
11Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai58